gabier

Học thuật
Thân thiện
gabier

Un gabier grimpe dans les haubans du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thủy thủ điều phối: Trên tàu thuyền, "gabier" là một thủy thủ nhiệm vụ điều phối các hoạt động liên quan đến buồm, dây thừng cột buồm.
    • Thủy thủ phụ trách dây dợ: (Nghĩa ) Trong ngữ cảnh hàng hải cổ điển, từ này chỉ một thủy thủ chuyên trách việc quản thao tác hệ thống dây thừng, dây chão trên tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gabier a grimpé dans la mâture pour déplier la voile. (Người thủy thủ điều phối đã leo lên cột buồm để mở cánh buồm ra.)
    • Sur les vieux navires, le gabier était responsable des cordages. (Trên những con tàu cổ, người thủy thủ phụ trách dây dợ chịu trách nhiệm về các dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gabier de misaine": Thủy thủ điều phối ở cột buồm mũi.

    • Il a commencé sa carrière comme gabier de misaine. (Ông ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là thủy thủ điều phối ở cột buồm mũi.)
  • "Gabier d'artimon": Thủy thủ điều phối ở cột buồm đuôi.

    • Les gabiers d'artimon doivent être très agiles. (Những thủy thủ điều phối ở cột buồm đuôi phải rất nhanh nhẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gabare (n.f): Một loại thuyền buồm nhỏ, thuyền chở hàng ( liên quan về mặt từ nguyên bối cảnh hàng hải).
  • Gabarrier (n.m): Người lái thuyền "gabare".
Từ đồng nghĩa
  • Matelot: Thủy thủ (từ chung chung hơn).
  • Marin: Người đi biển, thủy thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho danh từ "gabier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gabier".

gabier

Un gabier grimpe dans les haubans du navire.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) thủy thủ điều phối
  2. (từ ; nghĩa ) thủy thủ phụ trách dây dợ