copier
/'kɔpiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sao, chép: Hành động tạo ra một bản giống hệt hoặc gần giống với bản gốc, thường là từ một tài liệu, hình ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Cóp, quay cóp: Hành động sao chép một cách không trung thực, đặc biệt là bài làm của người khác trong một kỳ thi hoặc bài tập.
- Bắt chước: Hành động mô phỏng cách cư xử, phong cách hoặc hành động của một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'élève doit copier la leçon au tableau. (Học sinh phải chép bài học từ bảng đen.)
- Il est interdit de copier son voisin pendant l'examen. (Việc cóp bài của bạn ngồi bên cạnh trong giờ thi bị cấm.)
- Les jeunes enfants adorent copier les adultes. (Trẻ nhỏ rất thích bắt chước người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Copier-coller" (danh từ giống đực, không đổi): Hành động sao chép và dán thông tin trên máy tính.
- Le copier-coller est une fonction très utile. (Chức năng sao chép và dán rất hữu ích.)
- "Être copié sur quelqu'un": Được may/cắt theo mẫu của ai đó (trong ngành may mặc).
- Son costume est copié sur un modèle italien. (Bộ com lê của anh ta được may theo mẫu của Ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Copie (danh từ giống cái): Bản sao, bản chép.
- Je vous enverrai une copie du document. (Tôi sẽ gửi cho bạn một bản sao của tài liệu.)
- Copiste (danh từ): Người sao chép, thợ sao chép (tài liệu, tranh).
- Photocopier (ngoại động từ): Sao chụp, photocopy.
Từ đồng nghĩa
- Reproduire: Tái tạo, sao lại.
- Imiter: Bắt chước, mô phỏng.
- Contrefaire: Làm giả, bắt chước (thường với ý xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Copier sur quelqu'un: Cóp bài của ai.
- Il a été puni pour avoir copié sur son camarade. (Nó bị phạt vì đã cóp bài của bạn.)
- Se faire copier: Bị người khác sao chép/bắt chước.
- Ce créateur de mode se plaint de se faire copier. (Nhà thiết kế thời trang này phàn nàn về việc bị người khác sao chép.)
Thành ngữ liên quan
- Copier comme un singe: Bắt chước y chang, bắt chước như khỉ (mang nghĩa chê bai).
- Arrête de copier comme un singe tout ce que je fais ! (Đừng có bắt chước y chang mọi thứ tôi làm nữa!)
ngoại động từ
- sao, chép
- Copier un tableausao một bức tranh
- cóp
- Il a copié son voisinnó cóp bạn ngồi bên cạnh
- bắt chước
- Copier les gestes de quelqu'unbắt chước cử chỉ của ai