copie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bản sao: Một vật được tạo ra giống hệt với vật gốc, thường là một tài liệu, tác phẩm nghệ thuật hoặc đối tượng khác.
- Bài làm: Bài tập hoặc bài kiểm tra viết mà học sinh, sinh viên nộp cho giáo viên.
- Đề tài viết báo (thân mật): Chủ đề, nội dung hoặc tư liệu để viết một bài báo.
- Người giống như đúc (từ cũ, nghĩa bóng): Một người có ngoại hình hoặc tính cách rất giống với người khác, đặc biệt là người thân.
Ví dụ sử dụng
Bản sao:
- J'ai fait une copie de mon passeport. (Tôi đã làm một bản sao hộ chiếu của mình.)
- Cette peinture est une copie d'un tableau de Monet. (Bức tranh này là một bản sao của một tác phẩm của Monet.)
Bài làm:
- Le professeur a rendu les copies aux élèves. (Giáo viên đã trả bài làm cho học sinh.)
- N'oublie pas de signer ta copie. (Đừng quên ký tên vào bài làm của con.)
Đề tài viết báo:
- Ce scandale politique est une bonne copie pour les journalistes. (Vụ bê bối chính trị này là một đề tài hay cho các nhà báo.)
Người giống như đúc:
- Ton fils est la copie conforme de son père ! (Con trai anh giống bố như đúc!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Remettre une copie blanche": Nộp một bài làm để trống, không viết gì.
- Il était si mal préparé qu'il a dû remettre une copie blanche. (Anh ấy chuẩn bị kém đến mức phải nộp một bài đề trắng.)
"Pour copie conforme": Cụm từ dùng trong văn bản hành chính có nghĩa là "sao y bản chính", xác nhận bản sao là đúng với nguyên bản.
- Le secrétaire a certifié le document pour copie conforme. (Thư ký đã chứng nhận tài liệu sao y bản chính.)
Biến thể và từ liên quan
Copier (động từ): Sao chép, bắt chước.
- Il est interdit de copier sur son voisin pendant l'examen. (Cấm chép bài của bạn ngồi bên cạnh trong giờ thi.)
Copieur, copieuse (danh từ): Người hay sao chép, người chép bài; cũng có thể chỉ máy photocopy.
- Cet élève est un copieur. (Học sinh này là một đứa hay chép bài.)
Photocopie (danh từ giống cái): Bản photocopy.
- Je vais prendre une photocopie de ce contrat. (Tôi sẽ đi photocopy bản hợp đồng này.)
Từ đồng nghĩa
- Reproduction: Bản sao, sự tái tạo (nghĩa "bản sao").
- Devoir: Bài tập (nghĩa "bài làm").
- Sujet: Chủ đề, đề tài (nghĩa "đề tài viết báo").
- Portrait / Sosie: Chân dung / Người giống hệt (nghĩa "người giống như đúc").
Thành ngữ liên quan
Être la copie carbone de quelqu'un: Giống ai đó như hai giọt nước (nghĩa đen: là bản copy carbon của ai đó).
- Elle est la copie carbone de sa mère, même voix, même gestes. (Cô ấy giống mẹ như đúc, cùng giọng nói, cùng cử chỉ.)
Avoir la copie: (Tiếng lóng học đường) Có đáp án, có bài giải.
- T'inquiète, pour le DM de maths, j'ai la copie. (Đừng lo, về bài tập toán về nhà, tớ có đáp án rồi.)
danh từ giống cái
- bản sao
- Copie d'un tableaubản sao bức tranh
- bài làm (của học sinh nộp cho thầy giáo)
- Remettre une copie blanchenộp một bài đề trắng
- (thân mật) đề tài viết báo
- Journaliste en mal de copienhà báo thiếu đề tài
- (từ cũ nghĩa cũ, nghĩa bóng) người giống như đúc
- Il est la copie de sa mèrenó giống mẹ nó như đúc
- pour copie conformesao y nguyên bản