cape

/keip/
Học thuật
Thân thiện
cape

Une femme porte une cape rouge en marchant dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Áo choàng (không tay): Một loại áo khoác ngoài dài, thường không tay, mặc phủ lên vai lưng.
    • quả dưa: Một loại vành tròn, thường được làm từ vải hoặc rơm.
    • Lá áo (bao ngoài điếu ): Lớp bên ngoài cùng của một điếu , cuốn quanh điếu thuốc.
  2. Danh từ giống cái (Hàng hải):

    • Thế chống dông (của tàu thuyền): Tư thế hoặc cách sắp xếp của một con tàu để chống chọi với bão tố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Quần áo, phụ kiện):

    • Elle portait une cape noire pour se protéger du vent. ( ấy mặc một chiếc áo choàng đen để che gió.)
    • Le magicien a agité sa cape d'un geste théâtral. (Nhà ảo thuật vung chiếc áo choàng của mình một cách kịch tính.)
  • Danh từ giống cái (Hàng hải):

    • Le capitaine a ordonné de mettre le navire en cape pour affronter la tempête. (Thuyền trưởng ra lệnh cho tàu vào thế chống dông để đối mặt với cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • rire sous cape: cười trộm, cười thầm.

    • Il a entendu la remarque et a ri sous cape. (Anh ta nghe thấy lời nhận xét cười thầm.)
  • n'avoir que la cape et l'épée: (nghĩa bóng) chỉ có vẻ bề ngoài, không thực chất.

    • Ses promesses n'ont que la cape et l'épée. (Những lời hứa của anh ta chỉvẻ bề ngoài.)
Biến thể từ liên quan
  • Cape de pluie: Áo mưa (một loại áo choàng chống thấm nước).
  • Roman de cape et d'épée: Tiểu thuyết kiếm hiệp, phiêu lưu (thể loại văn học).
Từ đồng nghĩa
  • Pèlerine (danh từ giống cái): Áo choàng ngắn (một loại áo khoác không tay tương tự).
  • Manteau (danh từ giống đực): Áo choàng, áo khoác dài (nói chung, có thể tay).
Lưu ý

Từ "cape" trong tiếng Pháp hoàn toàn khác với từ "cape" trong tiếng Anh (chỉ mũi đất). Trong tiếng Pháp, nghĩa địađó là "cap" (danh từ giống đực).

cape

Une femme porte une cape rouge en marchant dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. áo choàng (không tay)
  2. quả dưa
  3. lá áo (bao ngoài điếu )
    • n'avoir que la cape et l'épée
      xem épée
    • rire sous cape
      cười trộm
    • roman de cape et d'épée
      xem épée
danh từ giống cái
  1. (hàng hải) thế chống dông (của tàu thuyền)