capeler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đội , đội nón lên đầu ai đó: Hành động đặt một chiếc lên đầu người khác, thường trong một nghi lễ hoặc nghi thức trang trọng.
    • Tấn phong, phong chức (cho một hiệp sĩ): Trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệtthời kỳ hiệp sĩ, hành động chính thức đội giáp hoặc hiệp sĩ lên đầu ai đó như một phần của nghi lễ phong tước hiệp sĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le roi capela le jeune homme pour en faire un chevalier. (Nhà vua đã tấn phong chàng trai trẻ để biến anh ta thành một hiệp sĩ.)
    • Lors de la cérémonie, on capela le nouveau membre de la confrérie. (Trong buổi lễ, người ta đã đội cho thành viên mới của hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être capelé": Được đội , được tấn phong (dạng bị động).
    • Il fut capelé par le grand maître lui-même. (Anh ta đã được chính đại sư phụ tấn phong.)
Biến thể từ gần giống
  • Capelage (danh từ): Hành động đội , nghi lễ tấn phong.
  • Chapeau (danh từ): Cái . (Đâydanh từ phổ biến, trong khi "capeler" là động từ mô tả hành động liên quan đến .)
Từ đồng nghĩa
  • Couronner: Đội vương miện, đăng quang (trang trọng hơn, thường dành cho vua chúa).
  • Introniser: Tấn phong, đưa lên ngôi (trang trọng, dùng cho chức vụ cao).
Lưu ý
  • Từ "capeler" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển, hoặc khi mô tả các nghi thức truyền thống.
  • Nghĩa tham khảo "người đánh cá moruy Địa Trung Hải" có thểmột thuật ngữ chuyên ngành hoặc địa phương rất hẹp, không phảinghĩa phổ thông của từ này. Nghĩa phổ thông được công nhận là "đội /tấn phong".
ngoại động từ
  1. người đánh cá moruy Địa Trung Hải