cape
/keip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo choàng không tay: Một loại áo choàng ngắn, thường không có tay, mặc phủ lên vai và lưng.
- Mũi đất: Một mảnh đất nhô ra biển hoặc hồ lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (áo choàng):
- The superhero wore a red cape. (Siêu anh hùng mặc một chiếc áo choàng màu đỏ.)
- She threw a warm cape over her shoulders. (Cô ấy quàng một chiếc áo choàng ấm lên vai.)
- Danh từ (mũi đất):
- The lighthouse stands on the rocky cape. (Ngọn hải đăng đứng trên mũi đất đầy đá.)
- They sailed around the cape. (Họ đã đi thuyền vòng quanh mũi đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cape of Good Hope": Tên riêng của một mũi đất nổi tiếng ở Nam Phi.
- Vasco da Gama was the first to sail around the Cape of Good Hope. (Vasco da Gama là người đầu tiên đi thuyền vòng quanh Mũi Hảo Vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloak (n): Áo choàng dài, rộng, thường có mũ.
- Peninsula (n): Bán đảo (một vùng đất gần như được bao quanh bởi nước, lớn hơn một mũi đất).
- Headland (n): Mũi đất, mỏm đá nhô ra biển.
Từ đồng nghĩa
- Áo choàng: Mantle, shawl.
- Mũi đất: Promontory, point, head.
Thành ngữ liên quan
- Cape and sword: (Thuộc về) một thể loại văn học hoặc phim ảnh lãng mạn, phiêu lưu, thường có các nhân vật mặc áo choàng và đeo kiếm.
- He enjoys reading cape and sword novels. (Anh ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết phiêu lưu lãng mạn.)
danh từ
- áo choàng không tay
danh từ
- mũi đất (nhô ra biển)
- the cape of Good Hopemũi Hảo vọng