caper
/'keipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nhảy nhót, sự nhảy cỡn: Một hành động nhảy lên một cách vui vẻ, nhẹ nhàng, thường thể hiện sự phấn khích hoặc nghịch ngợm.
- Hành động tinh nghịch, trò tinh quái: Một hành động bất ngờ, vui nhộn hoặc kỳ quặc, thường để gây cười hoặc trêu chọc.
- Vụ trộm cắp, vụ cướp (lóng): Một vụ phạm tội, đặc biệt là một vụ trộm hoặc cướp được thực hiện một cách táo bạo.
- Nụ bạch hoa: (Thực vật học) Nụ hoa chưa nở của cây bạch hoa (Capparis spinosa), thường được ngâm muối và dùng làm gia vị.
Động từ:
- Nhảy cỡn, nhảy nhót: Hành động nhảy lên hoặc di chuyển một cách vui vẻ, nghịch ngợm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children's capers in the garden were full of laughter. (Những trò nhảy nhót của lũ trẻ trong vườn tràn ngập tiếng cười.)
- Pulling that prank was just a silly caper. (Thực hiện trò chơi khăm đó chỉ là một hành động tinh nghịch ngớ ngẩn.)
- The police are investigating the latest bank caper. (Cảnh sát đang điều tra vụ cướp ngân hàng mới nhất.)
- The sauce is flavored with capers. (Nước sốt được tẩm hương vị với nụ bạch hoa.)
Động từ:
- The lambs capered in the spring meadow. (Những chú cừu con nhảy cỡn trên cánh đồng cỏ mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cut a caper" / "to cut capers": Nhảy nhót, nhảy múa một cách vui vẻ hoặc kỳ quặc.
- The comedian cut capers on stage to amuse the audience. (Diễn viên hài nhảy nhót trên sân khấu để mua vui khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Caperer (n): Người hay nhảy nhót, nghịch ngợm.
- Capering (adj/n): (Hành động) nhảy nhót.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nhảy nhót/hành động tinh nghịch): Frolic, gambol, antic, prank, escapade.
- Danh từ (nghĩa vụ trộm cướp): Heist, robbery, job (lóng).
- Động từ: Frolic, gambol, skip, romp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "caper")
Thành ngữ liên quan
- "The caper's over": (Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm) Vụ việc đã kết thúc, mọi chuyện đã xong.
- Drop the gun! The caper's over! (Bỏ súng xuống! Vụ này xong rồi!)
danh từ
- (thực vật học) cây bạch hoa
- (số nhiều) nụ bạch hoa giầm (để chế nước sốt)
danh từ
- sự nhảy cỡn, sự nhảy lò cò
- to cut capers; to cut a capernhảy cỡn
- (số nhiều) hành vi dại dột; hành động kỳ cục
nội động từ
- nhảy cỡn, nhảy lò cò
- hành động dại dột; hành động kỳ cục