caper

/'keipə/
Học thuật
Thân thiện
caper

The children's caper in the park was full of laughter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nhảy nhót, sự nhảy cỡn: Một hành động nhảy lên một cách vui vẻ, nhẹ nhàng, thường thể hiện sự phấn khích hoặc nghịch ngợm.
    • Hành động tinh nghịch, trò tinh quái: Một hành động bất ngờ, vui nhộn hoặc kỳ quặc, thường để gây cười hoặc trêu chọc.
    • Vụ trộm cắp, vụ cướp (lóng): Một vụ phạm tội, đặc biệt một vụ trộm hoặc cướp được thực hiện một cách táo bạo.
    • Nụ bạch hoa: (Thực vật học) Nụ hoa chưa nở của cây bạch hoa (Capparis spinosa), thường được ngâm muối dùng làm gia vị.
  2. Động từ:

    • Nhảy cỡn, nhảy nhót: Hành động nhảy lên hoặc di chuyển một cách vui vẻ, nghịch ngợm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children's capers in the garden were full of laughter. (Những trò nhảy nhót của trẻ trong vườn tràn ngập tiếng cười.)
    • Pulling that prank was just a silly caper. (Thực hiện trò chơi khăm đó chỉ một hành động tinh nghịch ngớ ngẩn.)
    • The police are investigating the latest bank caper. (Cảnh sát đang điều tra vụ cướp ngân hàng mới nhất.)
    • The sauce is flavored with capers. (Nước sốt được tẩm hương vị với nụ bạch hoa.)
  • Động từ:

    • The lambs capered in the spring meadow. (Những chú cừu con nhảy cỡn trên cánh đồng cỏ mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut a caper" / "to cut capers": Nhảy nhót, nhảy múa một cách vui vẻ hoặc kỳ quặc.
    • The comedian cut capers on stage to amuse the audience. (Diễn viên hài nhảy nhót trên sân khấu để mua vui khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Caperer (n): Người hay nhảy nhót, nghịch ngợm.
  • Capering (adj/n): (Hành động) nhảy nhót.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nhảy nhót/hành động tinh nghịch): Frolic, gambol, antic, prank, escapade.
  • Danh từ (nghĩa vụ trộm cướp): Heist, robbery, job (lóng).
  • Động từ: Frolic, gambol, skip, romp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "caper")

Thành ngữ liên quan
  • "The caper's over": (Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm) Vụ việc đã kết thúc, mọi chuyện đã xong.
    • Drop the gun! The caper's over! (Bỏ súng xuống! Vụ này xong rồi!)
caper

The children's caper in the park was full of laughter.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bạch hoa
  2. (số nhiều) nụ bạch hoa giầm (để chế nước sốt)
danh từ
  1. sự nhảy cỡn, sự nhảy lò cò
    • to cut capers; to cut a caper
      nhảy cỡn
  2. (số nhiều) hành vi dại dột; hành động kỳ cục
nội động từ
  1. nhảy cỡn, nhảy lò cò
  2. hành động dại dột; hành động kỳ cục