gambol
/'gæmbəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhảy nhót, sự nô giỡn: Hành động nhảy lên, chạy nhảy một cách vui vẻ, hồn nhiên và đầy năng lượng, thường là của trẻ con hoặc động vật non.
- Động từ:
- Nhảy nhót, nô giỡn: Di chuyển, nhảy lên một cách vui tươi và phấn khích, thể hiện sự hạnh phúc và tràn đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The lambs were full of gambol in the spring meadow. (Những chú cừu con tràn đầy sự nhảy nhót trên cánh đồng cỏ mùa xuân.)
- The children's happy gambol was a joy to watch. (Sự nô giỡn vui vẻ của lũ trẻ thật đáng yêu khi xem.)
Động từ:
- The puppies gambol around their mother. (Những chú chó con nô giỡn xung quanh mẹ của chúng.)
- She watched the foals gambol in the field. (Cô ấy ngắm nhìn những chú ngựa con nhảy nhót trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gambol about/around": chạy nhảy, nô đùa xung quanh một khu vực.
- The kids gambolled about the playground, full of energy. (Bọn trẻ chạy nhảy khắp sân chơi, tràn đầy năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gambolled/Gambolling (động từ, dạng quá khứ và tiếp diễn): đã nhảy nhót / đang nhảy nhót.
- The kittens gambolled after a ball of yarn. (Những chú mèo con đã nô đùa đuổi theo một cuộn len.)
Từ đồng nghĩa
- Frolic (động từ/danh từ): nô đùa, sự nô đùa (có nghĩa rất gần với 'gambol').
- Cavort (động từ): nhảy nhót, nô giỡn (thường với sự phấn khích mạnh mẽ).
- Romp (động từ/danh từ): chạy giỡn ồn ào, sự chạy giỡn.
- Frisk (động từ): nhảy vọt lên, chạy nhảy (thường dùng cho động vật nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn tả bằng 'gambol about' hoặc 'gambol around').
Thành ngữ liên quan
(Từ 'gambol' ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ, (thường) số nhiều
- sự nhảy nhót, sự nô giỡn