coper

/'koupə/
Học thuật
Thân thiện
coper

A horse-coper leads a sturdy horse through the market square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn ngựa, người lái ngựa: Chỉ một người kinh doanh, mua bán hoặc kỹ năng điều khiển ngựa. Đây nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.
    • Quán rượu nổi: Một loại quán rượu hoặc tàu phục vụ rượu, thường neo đậu, phổ biến trong cộng đồng ngư dânBiển Bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old coper sold him a strong horse for the journey. (Người buôn ngựa già đã bán cho anh ta một con ngựa khỏe cho chuyến đi.)
    • After a long day at sea, the fishermen would visit the coper for a drink. (Sau một ngày dài trên biển, những ngư dân sẽ ghé quán rượu nổi để uống một ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horse-coper": Một biến thể cụ thể hơn của "coper" để chỉ người buôn ngựa, nhấn mạnh vào đối tượng hàng hóa ngựa.
    • Be careful when buying from a horse-coper; always check the animal's health. (Hãy cẩn thận khi mua từ một tay buôn ngựa; luôn kiểm tra sức khỏe của con vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooper (danh từ): Thợ làm thùng. Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc phương ngữ, cách viết này có thể đồng âm bị nhầm lẫn với "coper" khi chỉ quán rượu nổi.
  • Dealer (danh từ): Người buôn bán, thương lái. Từ hiện đại phổ biến hơn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh cho nghĩa "người buôn bán".
Từ đồng nghĩa
  • Horse trader: Người buôn ngựa (nghĩa 1).
  • Floating pub: Quán rượu nổi (nghĩa 2).
Lưu ý
  • Từ "coper" với các nghĩa trên từ cổ hoặc mang tính lịch sử/chuyên biệt vùng miền. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
  • Không nhầm lẫn với từ "cope" (động từ: đương đầu, xoay sở) hoặc "copper" (danh từ: đồng, cảnh sát).
coper

A horse-coper leads a sturdy horse through the market square.

danh từ
  1. anh lái ngựa ((cũng) horse-coper)
  2. quán rượu nổi (cho những người đánh cáBắc hải) ((cũng) cooper)