cobber

/'kɔbə/
Học thuật
Thân thiện
cobber

A cobber helps his friend fix a fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn thân, bạn nối khố: Từ lóng của Úc dùng để chỉ một người bạn rất thân thiết, một người bạn đồng hành đáng tin cậy. Từ này mang sắc thái thân mật, mộc mạc gắn liền với văn hóa Úc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "G'day, cobber! How've you been?" ("Chào, bạn thân! Dạo này thế nào?")
    • He's been my cobber since we were kids. (Anh ấy đã là bạn thân của tôi từ khi chúng tôi còn nhỏ.)
    • You can trust him, he's a good cobber. (Cậu có thể tin anh ta, anh ta một người bạn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Good on ya, cobber!": Một câu nói đặc trưng của Úc để khen ngợi hoặc thể hiện sự đồng tình với một người bạn.
    • You fixed the ute? Good on ya, cobber! (Cậu sửa cái xe tải à? Giỏi lắm, bạn thân!)
Biến thể từ gần giống
  • Mate (n): Bạn, đồng chí. Từ phổ biến hơn có thể thay thế cho "cobber" trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.
    • He's my best mate. (Anh ấy bạn thân nhất của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pal: Bạn (thân mật).
  • Buddy: Bạn, anh bạn (thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Chum: Bạn thân (cổ hơn một chút).
Lưu ý
  • "Cobber" một từ mang đậm tính địa phương lịch sử của Úc. Ngày nay, từ "mate" được sử dụng phổ biến hơn nhiều. "Cobber" có thể nghe thấy trong các bộ phim, sách cổ điển về Úc hoặc được dùng để tạo cảm giác hoài cổ, chân chất.
cobber

A cobber helps his friend fix a fence.

danh từ
  1. (Uc) (thông tục) bạn thân, bạn nối khố