copper

/'kɔpə/
Học thuật
Thân thiện
copper

A penny is made of copper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồng (nguyên tố, kim loại): Một kim loại màu đỏ nâu, dễ uốn, dẫn điện nhiệt tốt, ký hiệu hóa học Cu.
    • Đồng xu (tiền xu): Một đồng tiền kim loại, đặc biệt loại giá trị thấp, thường được làm từ đồng hoặc hợp kim của đồng.
    • (Tiếng lóng) Cảnh sát: Một từ lóng, không trang trọng, dùng để chỉ một viên cảnh sát.
  2. Tính từ:

    • Bằng đồng, làm bằng đồng: Được làm từ kim loại đồng.
    • màu đồng: màu đỏ nâu giống như màu của kim loại đồng.
  3. Ngoại động từ:

    • Bọc đồng, mạ đồng: Phủ một lớp đồng lên bề mặt của một vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (kim loại):

    • The statue is made of copper. (Bức tượng được làm bằng đồng.)
    • Copper is an excellent conductor of electricity. (Đồng một chất dẫn điện tuyệt vời.)
  • Danh từ (tiền xu):

    • I found a few coppers in my pocket. (Tôi tìm thấy vài đồng xu trong túi.)
  • Danh từ (tiếng lóng):

    • The coppers arrived at the scene quickly. (Mấy ông cớm đã đến hiện trường rất nhanh.)
  • Tính từ:

    • She has beautiful copper hair. ( ấy mái tóc màu đồng rất đẹp.)
    • They installed a copper pipe. (Họ lắp đặt một đường ống bằng đồng.)
  • Ngoại động từ:

    • They decided to copper the bottom of the ship to protect it. (Họ quyết định bọc đồng đáy tàu để bảo vệ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have hot coppers": (Thành ngữ, thông tục) Cảm thấy khô nóng trong miệng hoặc cổ họng, thường do uống quá nhiều rượu.

    • After the party, he woke up with hot coppers. (Sau bữa tiệc, anh ta thức dậy với cảm giác cổ họng khô rang.)
  • "To cool one's coppers": (Thành ngữ, thông tục) Uống thứ đó (thường đồ uống mát) để làm dịu cơn khát hoặc cảm giác khó chịu trong cổ họng.

    • He drank some water to cool his coppers. (Anh ta uống một ít nước để làm mát cổ họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Copperplate (n): Bản khắc đồng; kiểu chữ in đẹp, rõ ràng.
  • Coppersmith (n): Thợ đồng, thợ làm đồ đồng.
  • Coppery (adj): tính chất hoặc màu sắc giống đồng.
    • The leaves turned a coppery red in autumn. (Những chiếc chuyển sang màu đỏ đồng vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Kim loại: Không từ đồng nghĩa chính xác cho nguyên tố hóa học.
  • Tiền xu: Penny (đồng xu giá trị thấp, đặc biệtAnh).
  • Cảnh sát (tiếng lóng): Cop, Officer (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào với 'copper' với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài các thành ngữ đã liệt kêmục 'Sử dụng nâng cao', không thành ngữ phổ biến khác.)

copper

A penny is made of copper.

danh từ
  1. (từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm
  2. đồng (đỏ)
  3. đồng xu đồng
  4. thùng nấu quần áo bằng đồng; chảo nấu đồng
  5. (thông tục) mồm, miệng, cổ họng
    • to have hot coppers
      miệng khô như rang ( uống nhiều rượu)

Idioms

  • to cool one's coppers
    giải khát, uống cho mát họng
tính từ
  1. bọc đồng (đáy tàu); mạ đồng
  2. bằng đồng
  3. màu đồng
ngoại động từ
  1. bọc đồng (đáy tàu)