coopery

/'ku:pəridʤ/ Cách viết khác : (coopery) /'ku:pəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề đóng thùng: Chỉ nghề nghiệp, kỹ thuật hoặc hoạt động sản xuất chuyên làm các loại thùng, đặc biệt thùng gỗ.
    • Xưởng đóng thùng: Chỉ nơi làm việc, nhà xưởng hoặc cơ sở nơi diễn ra việc sản xuất các loại thùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He learned the trade of coopery from his grandfather. (Anh ấy học nghề đóng thùng từ ông nội.)
    • The old coopery by the river has been turned into a museum. (Xưởng đóng thùng bên bờ sông đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of coopery": Nghệ thuật đóng thùng, nhấn mạnh đến kỹ năng thủ công tinh xảo trong nghề.
    • The art of coopery requires precision and patience. (Nghệ thuật đóng thùng đòi hỏi sự chính xác kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooper (n): Thợ đóng thùng, người hành nghề coopery.

    • The cooper is making a new barrel. (Người thợ đóng thùng đang làm một cái thùng mới.)
  • Coopering (n): Công việc đóng thùng, hành động thực hành nghề coopery.

    • Coopering was a vital trade in the age of sailing ships. (Công việc đóng thùng một nghề quan trọng trong thời đại tàu buồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Barrel-making: Việc làm thùng (đặc biệt thùng lớn).
  • Cask-making: Việc làm thùng (thường chỉ thùng nhỏ hơn bằng gỗ).
Lưu ý
  • Từ "coopery" một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, thủ công truyền thống hoặc mô tả các nghề cổ.
danh từ
  1. nghề đóng thùng
  2. xưởng đóng thùng