coppery
/'kɔpəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu đồng, màu nâu đỏ ánh kim giống như đồng: Dùng để mô tả màu sắc hoặc ánh sáng có tông màu đỏ nâu, ánh kim đặc trưng của kim loại đồng.
- Có chứa đồng, có tính chất của đồng: (Ít phổ biến hơn) Chỉ vật chất có thành phần hoặc đặc tính liên quan đến đồng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sunset painted the sky a beautiful coppery orange. (Hoàng hôn nhuộm bầu trời một màu cam đồng tuyệt đẹp.)
- Her hair had a coppery shine in the sunlight. (Tóc cô ấy có ánh đồng dưới ánh mặt trời.)
- The statue developed a coppery green patina over the years. (Bức tượng đã phát triển một lớp patina xanh đồng qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả tự nhiên: Thường dùng để mô tả màu sắc của tóc, lá cây vào mùa thu, hoàng hôn, hoặc làn da.
- The autumn leaves turned a rich, coppery brown. (Những chiếc lá mùa thu chuyển sang màu nâu đồng đậm.)
- Dùng trong mô tả nghệ thuật: Dùng trong hội họa, nhiếp ảnh hoặc văn chương để mô tả màu sắc một cách sinh động và gợi hình.
- The artist used coppery tones to highlight the warmth of the portrait. (Họa sĩ đã sử dụng các tông màu đồng để làm nổi bật sự ấm áp của bức chân dung.)
Biến thể và từ gần giống
- Copper (danh từ): Đồng (kim loại); màu đồng; đồng xu.
- Copperish (tính từ): Hơi giống đồng, có vẻ đồng. (Từ ít phổ biến hơn "coppery").
- Copper-colored (tính từ ghép): Có màu đồng. (Cách diễn đạt trực tiếp hơn).
Từ đồng nghĩa
- Copper-colored: Có màu đồng.
- Auburn: Màu nâu hơi đỏ (thường dùng cho tóc).
- Russet: Màu nâu đỏ (thường dùng cho lá mùa thu hoặc một loại táo).
- Bronze: Màu đồng thiếc, màu đồng đen.
Lưu ý sử dụng
- "Coppery" chủ yếu dùng để mô tả màu sắc, không phải chất liệu. Một vật có thể có màu "coppery" (màu đồng) nhưng được làm từ nhựa hoặc sơn.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, nó có thể ám chỉ sự hiện diện của đồng, nhưng nghĩa này ít gặp hơn.
tính từ
- (thuộc) đồng; có chất đồng