copra

/'kɔprə/
Học thuật
Thân thiện
copra

A worker spreads copra on a large mat to dry in the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cùi dừa khô: Phần thịt (cơm dừa) của quả dừa đã được sấy hoặc phơi khô, nguyên liệu chính để chiết xuất dầu dừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main export of the island is copra. (Mặt hàng xuất khẩu chính của hòn đảo cùi dừa khô.)
    • They dry the coconut meat to produce copra. (Họ phơi khô cơm dừa để sản xuất cùi dừa khô.)
    • The price of copra has increased this year. (Giá cùi dừa khô đã tăng trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Copra industry": ngành công nghiệp chế biến cùi dừa khô.

    • The copra industry is vital to the local economy. (Ngành công nghiệp cùi dừa khô rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
  • "Copra cake": dừa (sản phẩm phụ sau khi ép lấy dầu từ cùi dừa khô, thường dùng làm thức ăn gia súc).

    • After the oil is extracted, the remaining copra cake is used as animal feed. (Sau khi dầu được chiết xuất, dừa còn lại được dùng làm thức ăn gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể ngữ pháp trực tiếp (như động từ, tính từ) cho từ 'copra'. Đây một danh từ không đếm được.
Từ đồng nghĩa
  • Dried coconut kernel: nhân dừa khô.
  • Dried coconut meat: cơm dừa khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Từ 'copra' danh từ không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'copra'.
copra

A worker spreads copra on a large mat to dry in the sun.

danh từ
  1. cùi dừa khô

Từ gần giống

Từ chứa "copra"