copra

/'kɔprə/
Học thuật
Thân thiện
copra

Le copra sèche au soleil sur une grande bâche bleue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cùi dừa khô: Chỉ phần cùi (cơm dừa) của quả dừa đã được sấy khô hoặc phơi khô, là nguyên liệu chính để sản xuất dầu dừa các sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le copra est exporté vers l'Europe pour la production d'huile. (Cùi dừa khô được xuất khẩu sang châu Âu để sản xuất dầu.)
    • La séchage du copra se fait au soleil. (Việc phơi khô cùi dừa được thực hiện dưới ánh nắng mặt trời.)
    • Le prix du copra influence l'économie de l'île. (Giá cùi dừa khô ảnh hưởng đến nền kinh tế của hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marché du copra": thị trường cùi dừa khô.

    • Le marché du copra est très fluctuant. (Thị trường cùi dừa khô rất biến động.)
  • "production de copra": sản xuất cùi dừa khô.

    • La production de copra est la principale activité de la région. (Sản xuất cùi dừa khôhoạt động chính của vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noix de coco (n.f): quả dừa (nguyên trái).
  • Huile de coprah (n.f): dầu dừa (dầu được ép từ cùi dừa khô - ). Lưu ý: Đâymột từ ghép chứa từ gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Albumen séché de la noix de coco: cơm dừa khô (cách diễn đạt mang tính mô tả/kỹ thuật).
copra

Le copra sèche au soleil sur une grande bâche bleue.

danh từ giống đực
  1. cùi dừa khô

Từ chứa "copra"

Từ có nhắc đến "copra"