cabri

Học thuật
Thân thiện
cabri

Un petit cabri saute dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • con: "cabri" là một danh từ tiếng Pháp chỉ một con non, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cabri gambade dans le pré. (Con con nhảy nhót trên cánh đồng cỏ.)
    • Les enfants adorent nourrir le petit cabri. (Bọn trẻ rất thích cho con con ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sauter comme un cabri": nhảy nhót như một con con (thành ngữ chỉ sự năng động, hiếu động).
    • Cet enfant est infatigable, il saute comme un cabri toute la journée. (Đứa trẻ này không biết mệt, nhảy nhót như con suốt cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Chèvre (n.f): con (nói chung, thường cái trưởng thành).
  • Bouc (n.m): con đực trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
  • Chevreau (n.m): con (từ đồng nghĩa phổ biến với "cabri").
cabri

Un petit cabri saute dans le pré.

danh từ giống đực
  1. con