cabri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dê con: "cabri" là một danh từ tiếng Pháp chỉ một con dê non, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cabri gambade dans le pré. (Con dê con nhảy nhót trên cánh đồng cỏ.)
- Les enfants adorent nourrir le petit cabri. (Bọn trẻ rất thích cho con dê con ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sauter comme un cabri": nhảy nhót như một con dê con (thành ngữ chỉ sự năng động, hiếu động).
- Cet enfant est infatigable, il saute comme un cabri toute la journée. (Đứa trẻ này không biết mệt, nó nhảy nhót như dê con suốt cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Chèvre (n.f): con dê (nói chung, thường là dê cái trưởng thành).
- Bouc (n.m): con dê đực trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
- Chevreau (n.m): dê con (từ đồng nghĩa phổ biến với "cabri").