gabbro

/'gæbrou/
Học thuật
Thân thiện
gabbro

Le géologue examine un échantillon de gabbro dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gabro: Một loại đá mácma xâm nhập, hạt thô, màu tối, chủ yếu được cấu tạo từ các khoáng vật plagiocla canxi pyroxen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gabbro est souvent utilisé comme pierre de construction. (Gabro thường được sử dụng làm đá xây dựng.)
    • On trouve du gabbro dans les complexes intrusifs profonds. (Người ta tìm thấy gabro trong các phức hệ xâm nhập sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, "gabbro" thường được dùng để chỉ nhóm đá thành phần tương đương với đá bazan nhưng kết cấu hạt thô do quá trình nguội lạnh chậm dưới bề mặt Trái Đất.
    • La classification précise du gabbro dépend de sa composition minéralogique. (Việc phân loại chính xác gabro phụ thuộc vào thành phần khoáng vật học của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gabbroïque (adj): thuộc về gabro, tính chất của gabro.
    • Une texture gabbroïque (Một kết cấu gabro)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong bối cảnh mô tả, có thể dùng cụm từ roche plutonique basique (đá pluton cơ bản) để chỉ nhóm đá tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "gabbro".
gabbro

Le géologue examine un échantillon de gabbro dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) gabro