gabbro
/'gæbrou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học, Địa chất):
- Gabro: Một loại đá magma xâm nhập, hạt thô, có màu tối (thường từ xám đen đến xanh lục đen). Thành phần chủ yếu gồm các khoáng vật như plagiocla canxi, pyroxen, và đôi khi có olivin. Đây là đá tương đương xâm nhập của đá bazan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The road was cut through an outcrop of gabbro. (Con đường được đào xuyên qua một vòm lộ đá gabro.)
- The dark, coarse-grained rock in the sample is identified as gabbro. (Mẫu đá hạt thô, màu tối được xác định là gabro.)
- Granite and gabbro are both intrusive igneous rocks. (Đá granit và gabro đều là đá magma xâm nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gabbroic" (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của gabro.
- The gabbroic intrusion forms a large part of the complex. (Khối xâm nhập gabro tạo nên một phần lớn của phức hệ đá.)
- "Norite": Một biến thể của gabbro, trong đó pyroxen chính là orthopyroxen thay vì clinopyroxen.
- "Troctolite": Một biến thể của gabbro giàu olivin và plagiocla, nhưng ít hoặc không có pyroxen.
Biến thể và từ liên quan
- Gabbroic (adj): thuộc về gabro, có tính chất gabro.
- Intrusive rock (n): đá xâm nhập (đá magma nguội từ từ dưới bề mặt Trái Đất).
- Mafic rock (n): đá mafic, loại đá giàu magiê và sắt, có màu tối (gabbro là một ví dụ điển hình).
- Plutonic rock (n): đá pluton, một tên gọi khác của đá xâm nhập (như gabbro, granite).
Từ đồng nghĩa
- Mafic intrusive rock: đá xâm nhập mafic (mô tả chung về loại đá).
- Coarse-grained basalt: bazan hạt thô (cách so sánh để giải thích, vì gabbro là phiên bản xâm nhập, hạt thô của bazan).
Lưu ý
- Gabbro thường được phân biệt với basalt (bazan), là đá núi lửa có thành phần tương tự nhưng hạt rất mịn do nguội nhanh trên bề mặt.
- Gabbro cũng khác với granite (granit), một loại đá xâm nhập khác có màu sáng hơn do thành phần chứa nhiều thạch anh và fenspat kali.
danh từ
- (khoáng chất) Gabro