gabbro

/'gæbrou/
Học thuật
Thân thiện
gabbro

Gabbro is a dark, coarse-grained rock often used in construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học, Địa chất):
    • Gabro: Một loại đá magma xâm nhập, hạt thô, màu tối (thường từ xám đen đến xanh lục đen). Thành phần chủ yếu gồm các khoáng vật như plagiocla canxi, pyroxen, đôi khi olivin. Đây đá tương đương xâm nhập của đá bazan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The road was cut through an outcrop of gabbro. (Con đường được đào xuyên qua một vòm lộ đá gabro.)
    • The dark, coarse-grained rock in the sample is identified as gabbro. (Mẫu đá hạt thô, màu tối được xác định gabro.)
    • Granite and gabbro are both intrusive igneous rocks. (Đá granit gabro đều đá magma xâm nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gabbroic" (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của gabro.
    • The gabbroic intrusion forms a large part of the complex. (Khối xâm nhập gabro tạo nên một phần lớn của phức hệ đá.)
  • "Norite": Một biến thể của gabbro, trong đó pyroxen chính orthopyroxen thay vì clinopyroxen.
  • "Troctolite": Một biến thể của gabbro giàu olivin plagiocla, nhưng ít hoặc không pyroxen.
Biến thể từ liên quan
  • Gabbroic (adj): thuộc về gabro, tính chất gabro.
  • Intrusive rock (n): đá xâm nhập (đá magma nguội từ từ dưới bề mặt Trái Đất).
  • Mafic rock (n): đá mafic, loại đá giàu magiê sắt, màu tối (gabbro một dụ điển hình).
  • Plutonic rock (n): đá pluton, một tên gọi khác của đá xâm nhập (như gabbro, granite).
Từ đồng nghĩa
  • Mafic intrusive rock: đá xâm nhập mafic (mô tả chung về loại đá).
  • Coarse-grained basalt: bazan hạt thô (cách so sánh để giải thích, gabbro phiên bản xâm nhập, hạt thô của bazan).
Lưu ý
  • Gabbro thường được phân biệt với basalt (bazan), đá núi lửa thành phần tương tự nhưng hạt rất mịn do nguội nhanh trên bề mặt.
  • Gabbro cũng khác với granite (granit), một loại đá xâm nhập khác màu sáng hơn do thành phần chứa nhiều thạch anh fenspat kali.
gabbro

Gabbro is a dark, coarse-grained rock often used in construction.

danh từ
  1. (khoáng chất) Gabro

Từ gần giống