gabarre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuyền buồm chở hàng: Một loại thuyền buồm cỡ nhỏ hoặc trung bình, có đáy bằng, được sử dụng chủ yếu để vận chuyển hàng hóa trên các con sông và vùng ven biển ở Pháp trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gabarre remontait lentement la Loire chargée de fûts de vin. (Chiếc thuyền buồm chở hàng từ từ ngược dòng sông Loire với khoang chứa đầy những thùng rượu.)
- Autrefois, les gabarres étaient essentielles au commerce fluvial. (Ngày xưa, những chiếc thuyền chở hàng này rất quan trọng đối với thương mại đường sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, hàng hải hoặc khi mô tả các phương tiện vận tải cổ điển. Nó gợi lên hình ảnh của một thời kỳ trước khi có đường sắt và tàu hơi nước.
Biến thể và từ gần giống
- Gabare (danh từ giống cái): Một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "gabarre". Đây là dạng từ được nêu trong ngữ cảnh tham khảo.
- Une vieille gabare est amarrée au musée maritime. (Một chiếc thuyền buồm chở hàng cũ được neo đậu tại bảo tàng hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
- Péniche (danh từ giống cái): Sà lan, thuyền chở hàng (thường hiện đại hơn).
- Chaland (danh từ giống đực): Xuồng, xà lan chở hàng.
Lưu ý
- "Gabarre" là một thuật ngữ chuyên ngành và cổ, ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày hiện đại. Nó thường xuất hiện trong sách lịch sử, văn học hoặc trong tên gọi của các bảo tàng, sự kiện văn hóa liên quan đến di sản sông nước.
danh từ giống cái
- như gabare