cabriolet

/,kæbriou'lei/
Học thuật
Thân thiện
cabriolet

Une famille fait une promenade en cabriolet dans la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe độc nhẹ: Một loại xe ngựa nhẹ, thường chỉ do một con ngựa kéo.
    • Xe ô cabriôlê ( mui tháo được): Một loại xe ô mui trần hoặc mui có thể tháo rời hoặc gấp lại được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils se promenaient en cabriolet dans la campagne. (Họ đi dạo bằng xe độc nhẹvùng quê.)
    • Elle a acheté une nouvelle cabriolet rouge. ( ấy đã mua một chiếc xe cabriôlê mui trần màu đỏ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduire une cabriolet": Lái một chiếc xe mui trần.
    • Il adore conduire sa cabriolet les jours ensoleillés. (Anh ấy rất thích lái chiếc xe mui trần của mình vào những ngày nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabriole (danh từ giống cái): nhảy, nhào lộn (trong khiêu vũ, thể dục); kiểu chân bàn ghế uốn cong.
  • Cabrioler (động từ): Nhảy nhót, nhào lộn.
Từ đồng nghĩa
  • Voiture décapotable: Xe mui trần (dùng chủ yếu cho ô ).
  • Calèche: Xe ngựa bốn bánh (một loại xe ngựa khác).
Lưu ý
  • Từ "cabriolet" trong tiếng Pháp có thể chỉ cả xe ngựa lịch sử xe ô hiện đại. Ngữ cảnh sẽ làm nghĩa cụ thể.
  • Trong lĩnh vực nội thất, "cabriolet" cũng có thể chỉ một kiểu ghế tựa tay, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
cabriolet

Une famille fait une promenade en cabriolet dans la campagne.

danh từ giống đực
  1. xe độc nhẹ
  2. xe ô cabriôle ( mui tháo được)
  3. ghế tựa tay
  4. trật ( đàn bà đội trật ra phía sau đầu)

Từ có nhắc đến "cabriolet"