cabriolet
/,kæbriou'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe độc mã nhẹ: Một loại xe ngựa nhẹ, thường chỉ do một con ngựa kéo.
- Xe ô tô cabriôlê (có mui tháo được): Một loại xe ô tô mui trần hoặc có mui có thể tháo rời hoặc gấp lại được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils se promenaient en cabriolet dans la campagne. (Họ đi dạo bằng xe độc mã nhẹ ở vùng quê.)
- Elle a acheté une nouvelle cabriolet rouge. (Cô ấy đã mua một chiếc xe cabriôlê mui trần màu đỏ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conduire une cabriolet": Lái một chiếc xe mui trần.
- Il adore conduire sa cabriolet les jours ensoleillés. (Anh ấy rất thích lái chiếc xe mui trần của mình vào những ngày nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabriole (danh từ giống cái): Cú nhảy, cú nhào lộn (trong khiêu vũ, thể dục); kiểu chân bàn ghế uốn cong.
- Cabrioler (động từ): Nhảy nhót, nhào lộn.
Từ đồng nghĩa
- Voiture décapotable: Xe mui trần (dùng chủ yếu cho ô tô).
- Calèche: Xe ngựa bốn bánh (một loại xe ngựa khác).
Lưu ý
- Từ "cabriolet" trong tiếng Pháp có thể chỉ cả xe ngựa lịch sử và xe ô tô hiện đại. Ngữ cảnh sẽ làm rõ nghĩa cụ thể.
- Trong lĩnh vực nội thất, "cabriolet" cũng có thể chỉ một kiểu ghế tựa có tay, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- xe độc mã nhẹ
- xe ô tô cabriôle (có mui tháo được)
- ghế tựa có tay
- mũ trật (mũ đàn bà đội trật ra phía sau đầu)