cabriolet

/,kæbriou'lei/
Học thuật
Thân thiện
cabriolet

A couple rides in a cabriolet through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa hai bánh nhỏ: Một loại xe ngựa nhẹ, hai bánh, hai chỗ ngồi một mui che có thể gập lại được.
    • Xe ô tô mui trần: Một kiểu xe ô tô mui cứng hoặc vải có thể mở ra hoàn toàn để lộ khoang cabin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a cabriolet was a fashionable way to travel through the park. (Vào thế kỷ 19, một chiếc xe cabriolet một cách thời thượng để dạo chơi trong công viên.)
    • He drove his new cabriolet along the coast with the top down. (Anh ấy lái chiếc xe mui trần mới của mình dọc bờ biển với mui xe đã hạ xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabriolet top": Phần mui che của xe cabriolet, thường làm bằng vải hoặc kim loại, có thể đóng/mở.
    • The electric cabriolet top can be lowered in just 15 seconds. (Mui xe cabriolet điện có thể được hạ xuống chỉ trong 15 giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Cab (n, viết tắt thông tục): Cách gọi tắt thông thường cho "cabriolet", đặc biệt khi nói về xe ô tô mui trần.
    • She loves driving her cab in the summer. ( ấy thích lái chiếc xe mui trần của mình vào mùa .)
  • Convertible (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ xe ô tô mui trần.
  • Roadster (n): Một loại xe thể thao hai chỗ ngồi, thường mui trần.
Từ đồng nghĩa
  • Drophead (n): Xe mui trần (cách gọi khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Open-top car (n): Xe ô tô mui trần (cách diễn đạt mô tả).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào đặc trưng cho từ này.)

cabriolet

A couple rides in a cabriolet through the park.

danh từ
  1. xe độc
  2. xe ô tô cụp mui, xe mui trần

Từ đồng nghĩa