capriole
/'kæprioul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú nhảy lồng lên (của ngựa): Trong môn cưỡi ngựa biểu diễn (dressage), đây là một động tác nhảy thẳng đứng của ngựa, khi ở đỉnh cú nhảy, ngựa đá mạnh hai chân sau ra phía sau.
- Cú nhảy vui đùa, bật nhảy: Một cú nhảy hoặc bật nhảy một cách vui tươi, nhẹ nhàng.
Động từ (nội động từ):
- Nhảy lồng lên: Hành động thực hiện một cú nhảy thẳng đứng, đặc biệt là của ngựa trong biểu diễn, kết hợp với động tác đá chân sau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The horse's capriole was the highlight of the dressage performance. (Cú nhảy lồng lên của con ngựa là điểm nhấn của màn biểu diễn dressage.)
- The dancer finished the sequence with a playful capriole. (Vũ công kết thước chuỗi động tác bằng một cú bật nhảy vui tươi.)
Động từ:
- The trained stallion can capriole on command. (Chú ngựa giống đã được huấn luyện có thể nhảy lồng lên theo hiệu lệnh.)
- In the advanced ballet class, they learned to capriole. (Trong lớp ballet nâng cao, họ học cách thực hiện động tác nhảy lồng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về cưỡi ngựa (dressage) và múa ba lê (ballet), để mô tả một kỹ thuật nhảy cụ thể và tinh tế.
Biến thể và từ gần giống
- Caper (động từ/danh từ): Nhảy nhót, nô đùa; một cú nhảy vui vẻ. (Từ này phổ biến và có nghĩa rộng hơn, ít chuyên môn hơn "capriole").
- The lambs were capering in the field. (Những chú cừu con đang nhảy nhót trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trong dressage): Air above the ground, levade, courbette (đây là các động tác nhảy khác nhau trong dressage, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng nhóm).
- Động từ: Leap (nhảy), jump (nhảy), spring (bật lên). (Các từ này chung chung hơn, không mô tả cụ thể kỹ thuật của "capriole").
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "capriole".
danh từ
- sự nhảy lồng lên (ngựa)
nội động từ
- nhảy lồng lên (ngựa)