prank
/præɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trò đùa tinh nghịch, trò chơi khăm: Một hành động gây bất ngờ, hài hước hoặc gây rắc rối nhẹ nhàng cho người khác, thường với mục đích vui vẻ và không gây hại nghiêm trọng.
- Sự trục trặc (kỹ thuật): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một sự cố hoặc trục trặc bất ngờ, thường trong máy móc.
Động từ:
- Trang trí, tô điểm một cách lòe loẹt: (Cổ, ít dùng) Trang phục hoặc trang trí một cách phô trương, sặc sỡ.
- Vênh vang, chưng diện: (Cổ, ít dùng) Hành động một cách kiêu hãnh hoặc khoe khoang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He hid her keys as a harmless prank. (Anh ta giấu chìa khóa của cô ấy như một trò đùa vô hại.)
- The website is full of funny prank videos. (Trang web đầy những video trò chơi khăm hài hước.)
- The engine failure was just a minor prank in the system. (Sự cố động cơ chỉ là một trục trặc nhỏ trong hệ thống.)
Động từ (nghĩa cổ):
- She pranked herself out in her finest jewels for the ball. (Cô ấy tô điểm bản thân bằng những trang sức đẹp nhất cho buổi dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the victim of a prank": là nạn nhân của một trò đùa.
- I think I was the victim of a prank when they told me class was canceled. (Tôi nghĩ mình đã là nạn nhân của một trò đùa khi họ nói lớp học đã bị hủy.)
- "prank war": cuộc chiến trò đùa (khi hai bên liên tục trả đũa nhau bằng các trò đùa).
- The roommates started a prank war that lasted for weeks. (Những người bạn cùng phòng bắt đầu một cuộc chiến trò đùa kéo dài hàng tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Prankster (n): người thích chơi khăm, người hay bày trò đùa.
- He's a known prankster in the office. (Anh ta là một kẻ hay chơi khăm nổi tiếng trong văn phòng.)
- Prank call (n): cuộc gọi điện thoại đùa giỡn.
- Making prank calls is illegal in many places. (Thực hiện các cuộc gọi đùa là bất hợp pháp ở nhiều nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Practical joke: trò đùa thực tế, trò chơi khăm.
- Trick: mánh khóe, trò lừa.
- Hoax: trò lừa bịp, trò bịp bợm (thường có ý nghiêm trọng hơn).
- Jape: (cũ) trò đùa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prank on: chơi khăm ai đó.
- They love to prank on their teacher on April Fools' Day. (Họ thích chơi khăm giáo viên của họ vào ngày Cá tháng Tư.)
- Prank out: (cổ) ăn mặc hoặc trang trí lòe loẹt.
- The hall was pranked out with colorful banners. (Hội trường được trang hoàng bằng những biểu ngữ đầy màu sắc.)
Thành ngữ liên quan
- "To play a prank on someone": chơi khăm/đùa ai đó.
- My brother played a prank on me by putting salt in my coffee. (Em trai tôi đã chơi khăm tôi bằng cách bỏ muối vào cà phê của tôi.)
- "It's all in good fun": tất cả chỉ là vui vẻ (cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh rằng trò đùa không có ác ý).
- Don't be angry about the prank; it was all in good fun. (Đừng tức giận về trò đùa đó; tất cả chỉ là vui vẻ thôi.)
danh từ
- trò chơi ác, trò chơi khăm, trò đùa nhả
- to play prankschơi ác, chơi khăm, đùa nhả
- to play a prank on somebodychơi ác ai, chơi khăm ai, đùa nhả ai
- sự trục trặc (máy)
ngoại động từ
- ((thường) + out) trang sức, trang hoàng, tô điểm
nội động từ
- vênh vang, chưng tr