prank

/præɳk/
Học thuật
Thân thiện
prank

A child pulls a harmless prank by placing a whoopee cushion on a chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trò đùa tinh nghịch, trò chơi khăm: Một hành động gây bất ngờ, hài hước hoặc gây rắc rối nhẹ nhàng cho người khác, thường với mục đích vui vẻ không gây hại nghiêm trọng.
    • Sự trục trặc (kỹ thuật): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một sự cố hoặc trục trặc bất ngờ, thường trong máy móc.
  2. Động từ:

    • Trang trí, tô điểm một cách lòe loẹt: (Cổ, ít dùng) Trang phục hoặc trang trí một cách phô trương, sặc sỡ.
    • Vênh vang, chưng diện: (Cổ, ít dùng) Hành động một cách kiêu hãnh hoặc khoe khoang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He hid her keys as a harmless prank. (Anh ta giấu chìa khóa của ấy như một trò đùa vô hại.)
    • The website is full of funny prank videos. (Trang web đầy những video trò chơi khăm hài hước.)
    • The engine failure was just a minor prank in the system. (Sự cố động cơ chỉ một trục trặc nhỏ trong hệ thống.)
  • Động từ (nghĩa cổ):

    • She pranked herself out in her finest jewels for the ball. ( ấy tô điểm bản thân bằng những trang sức đẹp nhất cho buổi dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the victim of a prank": nạn nhân của một trò đùa.
    • I think I was the victim of a prank when they told me class was canceled. (Tôi nghĩ mình đã là nạn nhân của một trò đùa khi họ nói lớp học đã bị hủy.)
  • "prank war": cuộc chiến trò đùa (khi hai bên liên tục trả đũa nhau bằng các trò đùa).
    • The roommates started a prank war that lasted for weeks. (Những người bạn cùng phòng bắt đầu một cuộc chiến trò đùa kéo dài hàng tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Prankster (n): người thích chơi khăm, người hay bày trò đùa.
    • He's a known prankster in the office. (Anh ta một kẻ hay chơi khăm nổi tiếng trong văn phòng.)
  • Prank call (n): cuộc gọi điện thoại đùa giỡn.
    • Making prank calls is illegal in many places. (Thực hiện các cuộc gọi đùa bất hợp phápnhiều nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Practical joke: trò đùa thực tế, trò chơi khăm.
  • Trick: mánh khóe, trò lừa.
  • Hoax: trò lừa bịp, trò bịp bợm (thường ý nghiêm trọng hơn).
  • Jape: () trò đùa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prank on: chơi khăm ai đó.
    • They love to prank on their teacher on April Fools' Day. (Họ thích chơi khăm giáo viên của họ vào ngày tháng .)
  • Prank out: (cổ) ăn mặc hoặc trang trí lòe loẹt.
    • The hall was pranked out with colorful banners. (Hội trường được trang hoàng bằng những biểu ngữ đầy màu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To play a prank on someone": chơi khăm/đùa ai đó.
    • My brother played a prank on me by putting salt in my coffee. (Em trai tôi đã chơi khăm tôi bằng cách bỏ muối vào cà phê của tôi.)
  • "It's all in good fun": tất cả chỉ vui vẻ (cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh rằng trò đùa không ác ý).
    • Don't be angry about the prank; it was all in good fun. (Đừng tức giận về trò đùa đó; tất cả chỉ vui vẻ thôi.)
prank

A child pulls a harmless prank by placing a whoopee cushion on a chair.

danh từ
  1. trò chơi ác, trò chơi khăm, trò đùa nhả
    • to play pranks
      chơi ác, chơi khăm, đùa nhả
    • to play a prank on somebody
      chơi ác ai, chơi khăm ai, đùa nhả ai
  2. sự trục trặc (máy)
ngoại động từ
  1. ((thường) + out) trang sức, trang hoàng, tô điểm
nội động từ
  1. vênh vang, chưng tr