cope
/koup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đối phó, đương đầu, xoay xở: Hành động đối mặt và xử lý một cách hiệu quả với một vấn đề, tình huống khó khăn hoặc đầy thử thách.
- Chịu đựng, vượt qua: Khả năng kiểm soát và vượt qua những cảm xúc tiêu cực hoặc áp lực tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- It was a difficult time, but we managed to cope. (Đó là một khoảng thời gian khó khăn, nhưng chúng tôi đã xoay xở được.)
- She is learning how to cope with stress at work. (Cô ấy đang học cách đối phó với căng thẳng trong công việc.)
- The city's infrastructure cannot cope with the rapid population growth. (Cơ sở hạ tầng của thành phố không thể đương đầu với tốc độ tăng dân số nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cope with the loss": chịu đựng, vượt qua sự mất mát.
- He is still trying to cope with the loss of his father. (Anh ấy vẫn đang cố gắng vượt qua nỗi đau mất cha.)
- "coping mechanism": cơ chế đối phó, phương thức để xử lý căng thẳng.
- Exercise can be a healthy coping mechanism. (Tập thể dục có thể là một cơ chế đối phó lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Coping (danh từ): Hành động hoặc kỹ năng đối phó.
- Her coping skills are excellent. (Kỹ năng đối phó của cô ấy rất xuất sắc.)
- Cope (danh từ - chuyên ngành): Trong kiến trúc/xây dựng, chỉ phần trên cùng (nắp, mái) của một bức tường. Trong tôn giáo, chỉ áo lễ dài của giáo sĩ.
- The cope of the wall was made of stone. (Phần trên cùng của bức tường được làm bằng đá.)
Từ đồng nghĩa
- Manage (v): Xoay xở, quản lý (tình huống).
- Deal with (v): Đối phó, giải quyết.
- Handle (v): Xử lý, đối mặt.
- Endure (v): Chịu đựng, kiên trì vượt qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cope with (cụm động từ): Đối phó với, xử lý (một vấn đề cụ thể).
- The new software helps us cope with the increased workload. (Phần mềm mới giúp chúng tôi xử lý khối lượng công việc tăng lên.)
Thành ngữ liên quan
- "Can't cope": Không thể chịu đựng/xoay xở được nữa (thể hiện sự quá tải).
- I have so much work, I just can't cope. (Tôi có quá nhiều việc, tôi không thể xoay xở nổi.)
danh từ
- (tôn giáo) áo lễ
- (nghĩa bóng) bầu, vòm; áo khoác, màn
- the cope of nighttrong lúc màn đêm, thừa lúc đêm tối
- nắp khuôn đúc
- (như) coping
- (kỹ thuật) cái chao, cái chụp
ngoại động từ
- khoác áo lễ (cho giáo sĩ)
- xây vòm
- xây mái (một bức tường)
nội động từ
- (+ over) lồi ra (như phần trên cùng của tường)
- (+ with) đối phó, đương đầu
- to cope with difficultiesđương đầu với những khó khăn