cob

/kɔb/
Học thuật
Thân thiện
cob

A majestic white cob glides gracefully across a calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lõi ngô: Phần lõi cứng, hình trụ của bắp ngô sau khi hạt đã được tách ra.
    • Con thiên nga trống: Một con thiên nga đực trưởng thành.
    • Ngựa khoẻ, chân ngắn: Một giống ngựa thồ khỏe mạnh, chân ngắn chắc.
    • Cục than tròn: Một cục than hình dạng tròn.
    • Hạt phỉ lớn: Một loại hạt cây, đặc biệt hạt phỉ kích thước lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After eating the corn, he threw the cob into the compost. (Sau khi ăn ngô, anh ấy ném lõi ngô vào đống ủ.)
    • A majestic cob swam at the head of the flock. (Một con thiên nga trống uy nghi bơiđầu đàn.)
    • The farmer used a sturdy cob to pull the cart. (Người nông dân dùng một con ngựa khoẻ chân ngắn để kéo xe.)
    • We gathered cobs of hazelnuts from the tree. (Chúng tôi thu hoạch những hạt phỉ lớn từ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corn on the cob": Ngô nguyên lõi (cả bắp).
    • We had corn on the cob at the barbecue. (Chúng tôi ăn ngô nguyên lõibữa tiệc nướng.)
  • "Cob loaf": Một loại bánh mì tròn, thường vỏ cứng.
    • She baked a delicious cob loaf for dinner. ( ấy đã nướng một bánh mì tròn ngon lành cho bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobnut (n): Hạt phỉ, một loại hạt cây.
    • Cobnuts are similar to hazelnuts. (Cobnuts tương tự như hạt phỉ.)
  • Cobweb (n): Mạng nhện. (Lưu ý: Đây một từ ghép với 'web', không phải nghĩa trực tiếp của 'cob').
  • Cobble (v, n): Lát đá cuội; viên đá cuội. (Từ âm đầu tương tự nhưng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Lõi ngô: Corncob.
  • Thiên nga trống: Male swan.
  • Ngựa thồ: Draft horse, carthorse.
  • Hạt phỉ: Hazelnut, filbert.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'cob' với tư cách động từ. 'Cob' chủ yếu được dùng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cob' một cách riêng lẻ.)

cob

A majestic white cob glides gracefully across a calm lake.

danh từ
  1. con thiên nga trống
  2. ngựa khoẻ chân ngắn
  3. lõi ngô ((cũng) corn cob)
  4. cục than tròn
  5. cái bánh tròn
  6. (thực vật học) hạt phí lớn
danh từ
  1. đất trộn rơm (để trát vách), toocsi
  2. vách đất, vách toocsi