cobby
/'kɔbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lùn, mập, chắc: Dùng để mô tả một con vật (thường là ngựa, mèo hoặc chó) có thân hình thấp, ngắn, mập mạp và chắc nịch, với bộ ngực rộng và chân ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Shetland pony is known for its cobby build. (Ngựa Shetland nổi tiếng với thân hình lùn mập chắc nịch.)
- We are looking for a cobby type of cat for breeding. (Chúng tôi đang tìm kiếm một giống mèo có tạng người mập chắc để nhân giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ trong ngành chăn nuôi: "Cobby" thường được sử dụng như một thuật ngữ chuyên môn để mô tả một kiểu hình thể lý tưởng hoặc đặc trưng ở một số giống vật nuôi.
- The breed standard calls for a compact and cobby appearance. (Tiêu chuẩn giống yêu cầu một ngoại hình nhỏ gọn và chắc nịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Cob (danh từ): Một giống ngựa nhỏ, thấp, mập mạp và khỏe mạnh.
- He rides a sturdy Welsh cob. (Anh ấy cưỡi một chú ngựa cob xứ Wales chắc khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Stocky: Chắc nịch, lùn mập.
- Thickset: Đầy đặn, chắc nịch (về thân hình).
- Chunky: Mập mạp, đầy đặn.
Từ trái nghĩa
- Lanky: Cao lêu nghêu, gầy nhẳng.
- Slender: Mảnh mai, thanh mảnh.
- Rangy: Cao và gầy, chân dài.