goby

/'goubi/
Học thuật
Thân thiện
goby

A goby clings to a smooth rock in a shallow tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá bống: Một loại nhỏ, thường sốngvùng nước ven biển hoặc nước lợ, đầu to, thân thuôn dài vây bụng thường biến đổi thành một cơ quan hình giác hút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tide pool was full of tiny gobies. (Vũng nước triều đầy những con cá bống nhỏ.)
    • Some species of goby form a symbiotic relationship with shrimp. (Một số loài cá bống hình thành mối quan hệ cộng sinh với tôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "goby" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, hải dương học hoặc câu . ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày trừ khi nói về các loài cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Gobies (số nhiều của goby): nhiều con cá bống.
  • Gobiidae (danh từ): Danh pháp khoa học của họ Cá bống.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Trong bối cảnh khoa học, có thể dùng "gobiid fish" ( thuộc họ bống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "goby".
goby

A goby clings to a smooth rock in a shallow tide pool.

danh từ
  1. (động vật học) cá bống

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "goby"

Từ có nhắc đến "goby"