gaby

/'geibi/
Học thuật
Thân thiện
gaby

A boy called a gaby by his friends looks confused.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chàng ngốc, người khờ dại: "gaby" một từ , ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người đàn ông hoặc một người nói chung có vẻ ngốc nghếch, khờ dại hoặc thiếu thông minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a gaby and fall for that trick. (Đừng khờ dại mắc lừa trò đó.)
    • The villagers thought the stranger was a harmless gaby. (Dân làng nghĩ người lạ mặt kia chỉ một ngốc vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời nói tính chất cổ xưa, mang sắc thái miệt thị nhẹ hoặc châm biếm.
    • He was often the butt of jokes, the simple gaby of the town. (Hắn thường trò cười, tên ngốc đơn giản của thị trấn.)
Biến thể từ gần giàng
  • Gaby không các dạng biến thể phổ biến như tính từ hay động từ. Đây một danh từ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Simpleton: người khờ khạo, ngốc nghếch.
  • Dunce: kẻ đần độn, kẻ học dốt.
  • Nincompoop: kẻ ngốc (mang tính hài hước).
Từ trái nghĩa
  • Genius: thiên tài.
  • Sage: hiền triết, người thông thái.
Lưu ý sử dụng
  • "Gaby" một từ hiếm gặp có thể không được hiểu rộng rãi. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "fool" hoặc "idiot" được ưa dùng hơn.
  • Từ này mang tính chất xúc phạm nhẹ, vậy nên thận trọng khi sử dụng.
gaby

A boy called a gaby by his friends looks confused.

danh từ
  1. chàng ngốc, người khờ dại