gybe

/'dʤaib/
Học thuật
Thân thiện
gybe

The sail gybed as the boat turned downwind.

Định nghĩa
  1. Động từ (Hàng hải):
    • Trở buồm, xoay buồm: Hành động điều khiển cánh buồm (thường buồm mũi hoặc buồm chéo) để di chuyển mạnh nhanh từ một bên mạn thuyền sang bên kia, thường xảy ra khi thuyền đổi hướng đi ngược gió hoặc khi gió đổi hướng đột ngột phía sau thuyền.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The boom gybed violently in the strong wind. (Cột buồm trở mạnh một cách nguy hiểm trong cơn gió lớn.)
    • Be careful when you gybe the mainsail. (Hãy cẩn thận khi anh trở buồm chính.)
    • The sudden gust caused the boat to gybe unexpectedly. (Cơn gió giật đột ngột khiến con thuyền trở buồm ngoài ý muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gybe all standing": Một thuật ngữ hàng hải mô tả việc trở buồm một cách đột ngột nguy hiểm không thu dây hay chuẩn bị trước, có thể gây hư hại cho thuyền hoặc thương tích cho thủy thủ.
  • "an accidental gybe": Một trở buồm ngoài ý muốn, thường xảy ra do sự bất cẩn của người lái hoặc do điều kiện gió thay đổi, được coi một tình huống nguy hiểm trong điều khiển thuyền buồm.
Biến thể từ gần giống
  • Jibe (động từ): Cách viết khác phổ biến hơn (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) của "gybe", cùng nghĩa hàng hải.
  • Wear ship (cụm động từ): Một thao tác hàng hải khác để đổi hướng thuyền buồm khi đi ngược gió, liên quan nhưng khác với "gybe".
Từ đồng nghĩa
  • To change tack: Đổi hướng, đổi chiều đi (một thuật ngữ rộng hơn bao hàm việc có thể phải trở buồm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

gybe

The sail gybed as the boat turned downwind.

ngoại động từ
  1. (hàng hải) trở (buồm)

Từ đồng nghĩa