gib

/dʤib/
Học thuật
Thân thiện
gib

A gib is a friendly cat that enjoys napping in the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Đinh kẹp, kẹp: Một bộ phận khí dùng để giữ chặt hoặc kẹp các vật lại với nhau.
    • Cái chốt, cái chèn, cái chêm: Một miếng kim loại hoặc gỗ nhỏ, thường hình nêm, dùng để lắp ghép, cố định hoặc điều chỉnh khe hở giữa các bộ phận.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kỹ thuật):
    • The mechanic inserted a gib to eliminate the play in the machine slide. (Người thợ khí lắp một cái chêm để loại bỏ độ trong bộ trượt của máy.)
    • Ensure the gib is properly tightened to secure the workpiece. (Hãy đảm bảo kẹp được siết chặt đúng cách để giữ chắc phôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gib head": Phần đầu (thường ren) của một chiếc đinh kẹp hoặc chốt.
    • Turn the gib head to adjust the pressure. (Vặn đầu chốt để điều chỉnh áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Gib key: Chốt chêm, một loại chốt hình nêm dùng để cố định các bộ phận quay như bánh răng hoặc puly vào trục.
Lưu ý về từ đồng âm

Từ "gib" trong ngữ cảnh kỹ thuật này hoàn toàn khác biệt với hai từ đồng âm sau: - Gib (danh từ, chỉ động vật): Mèo đực đã bị thiến. - Gib (viết tắt, trong tin học): Viết tắt của "gibibyte", một đơn vị thông tin bằng 1024 mebibyte (thường được hiểu nhầm gigabyte).

gib

A gib is a friendly cat that enjoys napping in the sun.

danh từ
  1. (kỹ thuật) đinh kẹp, kẹp
  2. (kỹ thuật) cái chốt, cái chèn, cái chêm