eligible
/i'liminəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện: Có đủ các phẩm chất, điều kiện hoặc yêu cầu cần thiết để được lựa chọn, tham gia hoặc nhận một thứ gì đó.
- Có thể được chọn: Ở trong tình trạng có thể được lựa chọn một cách hợp lệ.
- Ưa nhìn, đáng mong muốn (thường dùng trong ngữ cảnh hôn nhân): Được coi là một ứng viên phù hợp để kết hôn, thường vì có địa vị, sự giàu có hoặc phẩm chất tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Only citizens over 18 are eligible to vote. (Chỉ công dân trên 18 tuổi mới đủ điều kiện bầu cử.)
- She is eligible for a promotion after three years of excellent work. (Cô ấy đủ tiêu chuẩn để được thăng chức sau ba năm làm việc xuất sắc.)
- He was considered the most eligible bachelor in town. (Anh ta được coi là chàng trai độc thân đáng mong muốn nhất trong thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be eligible for something": đủ điều kiện để nhận/hưởng cái gì đó.
- Employees are eligible for health insurance after 90 days. (Nhân viên đủ điều kiện hưởng bảo hiểm sức khỏe sau 90 ngày.)
"to become eligible": trở nên đủ điều kiện.
- You will become eligible for a pension at age 65. (Bạn sẽ trở nên đủ điều kiện nhận lương hưu ở tuổi 65.)
Biến thể và từ gần giống
Eligibility (Danh từ): Sự đủ tiêu chuẩn, điều kiện.
- The eligibility criteria are clearly stated. (Các tiêu chí về sự đủ điều kiện được nêu rõ ràng.)
Ineligible (Tính từ): Không đủ tiêu chuẩn, không đủ điều kiện.
- He was ineligible for the loan due to his credit history. (Anh ta không đủ điều kiện cho khoản vay do lịch sử tín dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Qualified: Có đủ năng lực/phẩm chất.
- Suitable: Thích hợp, phù hợp.
- Entitled: Có quyền được hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- đủ tư cách, thích hợp
- eligible for membershipđủ tư cách làm nột hội viên
- có thể chọn được
- an eligible youngmanmột chàng thanh niên có thể lấy làm chồng được