desirable
/di'zaiərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng ao ước, đáng mong muốn: Có những phẩm chất tốt, hấp dẫn hoặc có lợi, khiến người ta muốn có được hoặc muốn điều đó xảy ra.
- Hấp dẫn, quyến rũ (về mặt thể chất): (Thường dùng trong văn cảnh thông tục) Có vẻ ngoài lôi cuốn, khêu gợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A quiet location is highly desirable for a library. (Một địa điểm yên tĩnh là rất đáng mong muốn đối với một thư viện.)
- The candidate has all the desirable qualities for the position. (Ứng viên có tất cả những phẩm chất đáng ao ước cho vị trí này.)
- She was considered very desirable by many admirers. (Cô ấy được nhiều người ngưỡng mộ coi là rất hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is desirable that...": Điều đáng mong muốn là...
- It is desirable that all applications are submitted by Friday. (Điều đáng mong muốn là tất cả đơn đăng ký được nộp trước thứ Sáu.)
"Highly desirable": Cực kỳ đáng ao ước, rất được ưa chuộng.
- Fluency in a second language is a highly desirable skill in today's job market. (Thành thạo một ngôn ngữ thứ hai là một kỹ năng cực kỳ đáng ao ước trong thị trường việc làm ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
Desirability (danh từ): Tính chất đáng ao ước, sự hấp dẫn.
- The desirability of the property increased after the renovation. (Tính chất đáng ao ước của bất động sản đã tăng lên sau khi cải tạo.)
Undesirable (tính từ): Không đáng ao ước, không mong muốn.
- The policy had several undesirable consequences. (Chính sách đã dẫn đến một số hậu quả không mong muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Advantageous: Có lợi, thuận lợi.
- Appealing: Hấp dẫn, lôi cuốn.
- Sought-after: Được tìm kiếm, được ưa chuộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "desirable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "desirable")
tính từ
- đáng thèm muốn; đáng ao ước, đáng khát khao
- (thông tục) khêu gợi (dục vọng)