pensionable
/'penʃənəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu: Dùng để mô tả một người đủ điều kiện để nhận lương hưu hoặc một công việc/vị trí đi kèm với quyền lợi lương hưu.
- Được quyền hưởng trợ cấp; có chế độ trợ cấp: Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ việc đủ điều kiện nhận các khoản trợ cấp, phúc lợi dài hạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has reached pensionable age. (Ông ấy đã đạt đến độ tuổi được hưởng lương hưu.)
- This is a pensionable position in the civil service. (Đây là một vị trí có chế độ lương hưu trong ngành công vụ.)
- Her years of service are now pensionable. (Những năm công tác của bà ấy giờ đã được tính để hưởng lương hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pensionable service": thời gian phục vụ được tính để hưởng lương hưu.
- Only continuous employment counts as pensionable service. (Chỉ có thời gian làm việc liên tục mới được tính là thời gian phục vụ để hưởng lương hưu.)
"pensionable earnings": thu nhập được dùng làm căn cứ tính lương hưu.
- Your final salary is used to calculate your pensionable earnings. (Mức lương cuối cùng của bạn được dùng để tính thu nhập làm căn cứ hưởng lương hưu.)
Biến thể và từ gần giống
Pension (n): lương hưu, trợ cấp.
- She lives on a state pension. (Bà ấy sống bằng lương hưu nhà nước.)
Pensioner (n): người hưởng lương hưu.
- The discount is available for pensioners. (Mức giảm giá có sẵn cho người hưởng lương hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Eligible for a pension: đủ điều kiện hưởng lương hưu.
- Entitled to a pension: được quyền hưởng lương hưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "pensionable").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pensionable").
tính từ
- được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu
- được quyền hưởng trợ cấp; có chế độ trợ cấp