ineligible
/in'elidʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không đủ tư cách, không đủ tiêu chuẩn: Dùng để mô tả một người hoặc vật không đáp ứng các yêu cầu, điều kiện hoặc quy tắc chính thức để được xem xét, tham gia hoặc nhận một thứ gì đó.
- Không đủ khả năng: Chỉ trạng thái không có khả năng hoặc năng lực phù hợp cho một vị trí, cơ hội hoặc quyền lợi cụ thể.
Danh từ:
- Người không đủ tư cách, người không đủ tiêu chuẩn: Chỉ một cá nhân bị coi là không đủ điều kiện theo các quy định đã đặt ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was ineligible for the scholarship because his grades were too low. (Anh ấy không đủ tiêu chuẩn nhận học bổng vì điểm số quá thấp.)
- The player was ruled ineligible for the next game due to a violation of team rules. (Cầu thủ đó bị tuyên bố không đủ tư cách thi đấu trận tiếp theo do vi phạm nội quy đội.)
- Non-citizens are ineligible to vote in national elections. (Những người không phải công dân thì không đủ tư cách bầu cử trong các cuộc bầu cử quốc gia.)
Danh từ:
- The committee will screen applicants to separate the eligible from the ineligible. (Ủy ban sẽ sàng lọc các ứng viên để tách biệt người đủ tiêu chuẩn và người không đủ tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deem/Render someone ineligible": Tuyên bố hoặc khiến ai đó trở nên không đủ tiêu chuẩn.
- A prior conviction may render you ineligible for this license. (Một tiền án trước đó có thể khiến bạn không đủ tiêu chuẩn nhận giấy phép này.)
"Ineligible for consideration": Không đủ điều kiện để được xem xét.
- Late submissions are ineligible for consideration. (Các bài nộp trễ hạn sẽ không được xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Ineligibility (danh từ): Tình trạng không đủ tư cách/tiêu chuẩn.
- The ineligibility of the candidate was confirmed by the board. (Tình trạng không đủ tiêu chuẩn của ứng viên đã được hội đồng xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Disqualified: Bị loại, không đủ tư cách.
- Unqualified: Không đủ trình độ/năng lực.
- Unfit: Không phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Eligible: Đủ tư cách, đủ tiêu chuẩn.
- Qualified: Đủ điều kiện, có năng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb đặc thù. Cách dùng chính là kết hợp với giới từ "for" hoặc động từ nguyên thể "to").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ineligible").
tính từ
- không đủ tư cách, không đủ tiêu chuẩn; không đủ khả năng; không đạt tiêu chuẩn tòng quân
danh từ
- người không đủ tư cách, người không đủ tiêu chuẩn; người không đủ khả năng