illegal
/i'li:gəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất hợp pháp, trái luật: Chỉ hành động, đồ vật, hoặc tình trạng bị pháp luật cấm hoặc không được pháp luật công nhận.
- Trái với quy tắc chính thức: Chỉ điều gì đó vi phạm các quy tắc, quy định đã được thiết lập trong một lĩnh vực cụ thể (như thể thao, trò chơi).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It is illegal to drive without a license. (Lái xe không có bằng lái là bất hợp pháp.)
- The police seized illegal drugs. (Cảnh sát đã thu giữ ma túy bất hợp pháp.)
- The company was fined for illegal dumping of waste. (Công ty bị phạt vì hành vi đổ chất thải trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"illegal immigrant": người nhập cư bất hợp pháp (người vào hoặc ở lại một quốc gia mà không có giấy tờ hợp lệ).
- The debate focused on the rights of illegal immigrants. (Cuộc tranh luận tập trung vào quyền lợi của những người nhập cư bất hợp pháp.)
"deemed illegal": bị coi là bất hợp pháp.
- Such practices were deemed illegal by the court. (Những hành vi như vậy đã bị tòa án coi là bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Illegality (danh từ): tính chất bất hợp pháp, hành vi bất hợp pháp.
- The illegality of the act was clear. (Tính bất hợp pháp của hành vi là rõ ràng.)
Illegally (trạng từ): một cách bất hợp pháp.
- He entered the country illegally. (Anh ta đã nhập cảnh một cách bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Unlawful: phi pháp, không hợp pháp.
- Illicit: bất chính, trái phép (thường dùng cho các hoạt động bí mật hoặc bị lên án về mặt đạo đức).
- Criminal: mang tính tội phạm, hình sự.
Từ trái nghĩa
- Legal: hợp pháp.
- Lawful: hợp pháp, đúng luật.
- Legitimate: chính đáng, hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "illegal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "illegal")
tính từ
- không hợp pháp, trái luật
- an illegal marriagemột đám cưới không hợp pháp