illicit

/i'lisit/
Học thuật
Thân thiện
illicit

The police discovered an illicit shipment of goods at the port.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trái phép, bất hợp pháp: Chỉ hành động, hoạt động hoặc đồ vật bị cấm bởi luật pháp, quy định hoặc quy tắc chính thức.
    • Trái với đạo đức xã hội (đặc biệt về mặt tình dục): Chỉ mối quan hệ hoặc hành vi bị coi sai trái, không được xã hội chấp nhận theo các chuẩn mực thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police cracked down on illicit drug trafficking. (Cảnh sát đàn áp việc buôn bán ma túy trái phép.)
    • They were involved in an illicit love affair. (Họ liên quan đến một cuộc tình vụng trộm.)
    • The trade in illicit goods harms the national economy. (Việc buôn bán hàng hóa lậu gây hại cho nền kinh tế quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "illicit activities": các hoạt động phi pháp.

    • The gang was known for its illicit activities. (Băng nhóm đó nổi tiếng với các hoạt động phi pháp của mình.)
  • "illicit gains/profits": lợi nhuận/lợi ích phi pháp.

    • He was ordered to return all illicit profits from the scheme. (Anh ta bị yêu cầu hoàn trả tất cả lợi nhuận phi pháp từ âm mưu đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Illicitly (trạng từ): một cách trái phép.
    • The software was illicitly copied and distributed. (Phần mềm đã bị sao chép phân phối một cách trái phép.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegal: bất hợp pháp.
  • Unlawful: phi pháp.
  • Prohibited: bị cấm đoán.
  • Illegitimate: không chính đáng.
Từ trái nghĩa
  • Licit: hợp pháp, được phép.
  • Legal: hợp pháp.
  • Lawful: hợp pháp.
  • Legitimate: chính đáng.
Thành ngữ liên quan
  • "illicit relationship": mối quan hệ bí mật, không chính thức (thường chỉ quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân).
    • Rumors spread about his illicit relationship with a colleague. (Những lời đồn lan truyền về mối quan hệ vụng trộm của anh ta với một đồng nghiệp.)
illicit

The police discovered an illicit shipment of goods at the port.

tính từ
  1. trái phép, không hợp pháp
  2. bị cấm; lậu
    • illicit sale
      sự bán lậu
    • illicit still
      máy cất rượu lậu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "illicit"