go-by
/'goubai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bỏ qua, sự không để ý đến: Hành động cố tình phớt lờ hoặc không công nhận ai đó hoặc điều gì đó.
- Sự vượt qua, sự qua mặt: Hành động vượt lên trước hoặc vượt qua ai đó, thường trong một cuộc thi hoặc so sánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was upset because his suggestion got the go-by from the manager. (Anh ấy buồn vì đề xuất của mình bị người quản lý bỏ qua.)
- In the race, the champion gave all his competitors the go-by. (Trong cuộc đua, nhà vô địch đã vượt qua tất cả các đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone/something the go-by": (thành ngữ) cố tình phớt lờ, bỏ qua hoặc tránh mặt ai đó/điều gì.
- She gave the boring party the go-by and stayed home. (Cô ấy đã bỏ qua bữa tiệc nhàm chán và ở nhà.)
- I think he's giving me the go-by since our argument. (Tôi nghĩ anh ấy đang tránh mặt tôi kể từ sau cuộc cãi vã của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Go by (phrasal verb): trôi qua (thời gian), tuân theo (quy tắc), được biết đến với (tên gọi).
- Years went by. (Nhiều năm đã trôi qua.)
- You should go by the rules. (Bạn nên tuân theo các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Ignore (v): phớt lờ, lờ đi.
- Snub (v/n): khinh thường, làm nhục.
- Overtake (v): vượt qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ mục tiêu 'go-by' là một danh từ. Cụm động từ liên quan 'go by' được liệt kê trong mục 'Biến thể và từ gần giống' ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Give (something) a miss: (thành ngữ) quyết định không tham gia hoặc làm điều gì đó.
- I think I'll give the meeting a miss today. (Tôi nghĩ hôm nay tôi sẽ không tham dự cuộc họp.)
danh từ, to give someone the qong qua mặt ai, vượt qua ai
- không để ý đến lời ai
- tránh ai, trốn ai