cobalt

/kə'bɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
cobalt

Cobalt is used to create a vibrant blue pigment for ceramic glazes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hoá học) Coban: Một nguyên tố kim loại cứng, màu trắng bạc, từ tính, thường được ký hiệu Co với số nguyên tử 27. một nguyên tố vi lượng cần thiết trong dinh dưỡng thực vật động vật.
    • Màu xanh coban: Một sắc tố màu xanh lam đậm, rực rỡ, được làm từ các hợp chất của coban, dùng trong thuốc nhuộm, sơn thuỷ tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nguyên tố):
    • Cobalt is often mined alongside nickel and copper. (Coban thường được khai thác cùng với niken đồng.)
    • This alloy contains a small percentage of cobalt to increase its strength. (Hợp kim này chứa một tỷ lệ nhỏ coban để tăng độ bền.)
  • Danh từ (Màu sắc):
    • She painted the sky a brilliant cobalt blue. ( ấy vẽ bầu trời một màu xanh coban rực rỡ.)
    • The artist's favorite color is cobalt. (Màu sắc yêu thích của người nghệ sĩ màu xanh coban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cobalt-60": Một đồng vị phóng xạ của coban, được sử dụng trong xạ trị ung thư để khử trùng thiết bị y tế.
    • The hospital uses Cobalt-60 for radiation therapy. (Bệnh viện sử dụng Coban-60 để xạ trị.)
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: Coban thành phần quan trọng trong pin lithium-ion cho xe điện thiết bị điện tử.
    • The demand for cobalt has surged due to the electric vehicle industry. (Nhu cầu về coban đã tăng vọt do ngành công nghiệp xe điện.)
Biến thể từ liên quan
  • Cobalt blue (n): Xanh coban, tên gọi cụ thể của màu sắc này.
    • The vase was a stunning shade of cobalt blue. (Chiếc bình sắc xanh coban tuyệt đẹp.)
  • Cobaltic (adj): (Thuộc về) coban hóa trị ba.
  • Cobaltous (adj): (Thuộc về) coban hóa trị hai.
Từ đồng nghĩa
  • Về nguyên tố: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả "một kim loại chuyển tiếp" (a transition metal).
  • Về màu sắc: Azure (xanh da trời), cerulean (xanh thiên thanh), ultramarine (xanh lam đậm) — nhưng "cobalt" chỉ một sắc thái xanh lam đặc trưng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cobalt".
cobalt

Cobalt is used to create a vibrant blue pigment for ceramic glazes.

danh từ
  1. (hoá học) coban
  2. thuốc nhuộm coban (màu xanh thẩm)