gibier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật săn, thú săn, chim săn: Chỉ các loài động vật hoang dã (thường là chim hoặc thú) được săn bắn để làm thực phẩm hoặc thể thao.
- Thịt vật săn: Chỉ phần thịt của các con vật săn được, dùng làm thức ăn.
- (Nghĩa bóng) Người bị săn đuổi, mục tiêu theo đuổi: Dùng để chỉ một người hoặc vật đang bị truy đuổi hoặc là đối tượng của sự theo đuổi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La chasse est réglementée pour protéger le gibier. (Việc săn bắn được quy định để bảo vệ thú săn.)
- Ce restaurant est réputé pour ses plats à base de gibier. (Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn làm từ thịt thú săn.)
- Aux yeux du détective, le suspect était un gibier à capturer. (Trong mắt viên thám tử, nghi phạm là một con mồi cần phải bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gibier de potence": (thành ngữ) kẻ đáng treo cổ, kẻ tội đồ.
- Le bandit était considéré comme un gibier de potence. (Tên cướp bị coi là một kẻ đáng treo cổ.)
Biến thể và từ liên quan
Gibier à plume (cụm danh từ): chim săn (chim được săn bắn).
- Les perdrix et les faisans sont du gibier à plume. (Gà gô và gà lôi là chim săn.)
Gibier à poil (cụm danh từ): thú săn (thú có lông được săn bắn).
- Le chevreuil et le sanglier sont du gibier à poil. (Hươu và lợn rừng là thú săn.)
Từ đồng nghĩa
- Proie: con mồi (nghĩa đen và bóng).
- Venaison: thịt thú săn (đặc biệt chỉ thịt của các loài thú lớn như hươu, nai).
Thành ngữ liên quan
- Être un gibier de choix: Là một mục tiêu/đối tượng đáng giá, quan trọng.
- Pour les médias, cette star est un gibier de choix. (Đối với giới truyền thông, ngôi sao này là một mục tiêu đáng giá.)
danh từ giống đực
- vật săn, thú săn, chim săn, con thịt; thịt vật săn
- Gibier à plumechim săn
- Gibier à poilthú săn
- Manger du gibierăn thịt vật săn
- (nghĩa bóng) người bị săn đuổi, người bị theo đuổi; vật được theo đuổi
- gibier de potencengười đáng treo cổ