accablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đè nặng: Trạng thái bị áp lực, gánh nặng tinh thần hoặc cảm xúc đè nén lên một người.
- Sự mệt mỏi, sự rã rời: Cảm giác kiệt sức sâu sắc, cả về thể chất lẫn tinh thần.
- Sự ủ rũ: Trạng thái chán nản, thiếu sức sống và năng lượng, thường do buồn bã hoặc thất vọng gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'accablement de ses responsabilités l'empêchait de dormir. (Sự đè nặng của trách nhiệm khiến anh ấy không thể ngủ được.)
- Après cette mauvaise nouvelle, il est tombé dans un profond accablement. (Sau tin xấu đó, anh ta rơi vào một sự mệt mỏi/rã rời sâu sắc.)
- On voyait l'accablement sur son visage. (Người ta có thể thấy sự ủ rũ trên khuôn mặt cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans l'accablement": rơi vào trạng thái kiệt quệ, chán nản tột độ.
- Suite à cet échec, il est tombé dans l'accablement. (Sau thất bại đó, anh ta đã rơi vào trạng thái kiệt quệ.)
- "un accablement de chaleur": (cách dùng ít phổ biến hơn) cảm giác bị choáng ngợp, mệt mỏi vì nóng.
- L'accablement de la chaleur tropicale était insupportable. (Cảm giác mệt mỏi vì cái nóng nhiệt đới thật không chịu nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Accabler (động từ): làm choáng ngợp, đè nặng, làm cho mệt mỏi.
- Les mauvaises nouvelles l'ont accablé. (Những tin xấu đã làm anh ta choáng ngợp/kiệt quệ.)
- Accablant, -e (tính từ): choáng ngợp, nặng nề, hết sức.
- Une chaleur accablante. (Một cái nóng oi ả, choáng ngợp.)
- Une preuve accablante. (Một bằng chứng hết sức rõ ràng/không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Abattement: sự suy sụp, sự chán nản.
- Accablement moral: sự suy sụp tinh thần.
- Découragement: sự nản lòng.
- Lassitude: sự mệt mỏi, sự chán ngán.
- Prostration: sự kiệt sức, sự rã rời.
Thành ngữ liên quan
- Être plongé dans l'accablement: bị chìm đắm trong sự suy sụp/kiệt quệ.
- Depuis la perte de son emploi, il est plongé dans l'accablement. (Kể từ khi mất việc, anh ta bị chìm đắm trong sự suy sụp.)
danh từ giống đực
- sự đè nặng
- sự mệt mỏi, sự rã rời
- sự ủ rũ