accablement

Học thuật
Thân thiện
accablement

Une personne ressent un profond accablement après une longue journée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đè nặng: Trạng thái bị áp lực, gánh nặng tinh thần hoặc cảm xúc đè nén lên một người.
    • Sự mệt mỏi, sự rã rời: Cảm giác kiệt sức sâu sắc, cả về thể chất lẫn tinh thần.
    • Sự ủ rũ: Trạng thái chán nản, thiếu sức sống năng lượng, thường do buồn bã hoặc thất vọng gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accablement de ses responsabilités l'empêchait de dormir. (Sự đè nặng của trách nhiệm khiến anh ấy không thể ngủ được.)
    • Après cette mauvaise nouvelle, il est tombé dans un profond accablement. (Sau tin xấu đó, anh ta rơi vào một sự mệt mỏi/rã rời sâu sắc.)
    • On voyait l'accablement sur son visage. (Người ta có thể thấy sự ủ rũ trên khuôn mặt ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans l'accablement": rơi vào trạng thái kiệt quệ, chán nản tột độ.
    • Suite à cet échec, il est tombé dans l'accablement. (Sau thất bại đó, anh ta đã rơi vào trạng thái kiệt quệ.)
  • "un accablement de chaleur": (cách dùng ít phổ biến hơn) cảm giác bị choáng ngợp, mệt mỏi nóng.
    • L'accablement de la chaleur tropicale était insupportable. (Cảm giác mệt mỏi cái nóng nhiệt đới thật không chịu nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Accabler (động từ): làm choáng ngợp, đè nặng, làm cho mệt mỏi.
    • Les mauvaises nouvelles l'ont accablé. (Những tin xấu đã làm anh ta choáng ngợp/kiệt quệ.)
  • Accablant, -e (tính từ): choáng ngợp, nặng nề, hết sức.
    • Une chaleur accablante. (Một cái nóng oi ả, choáng ngợp.)
    • Une preuve accablante. (Một bằng chứng hết sức rõ ràng/không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Abattement: sự suy sụp, sự chán nản.
  • Accablement moral: sự suy sụp tinh thần.
  • Découragement: sự nản lòng.
  • Lassitude: sự mệt mỏi, sự chán ngán.
  • Prostration: sự kiệt sức, sự rã rời.
Thành ngữ liên quan
  • Être plongé dans l'accablement: bị chìm đắm trong sự suy sụp/kiệt quệ.
    • Depuis la perte de son emploi, il est plongé dans l'accablement. (Kể từ khi mất việc, anh ta bị chìm đắm trong sự suy sụp.)
accablement

Une personne ressent un profond accablement après une longue journée.

danh từ giống đực
  1. sự đè nặng
  2. sự mệt mỏi, sự rã rời
  3. sự ủ rũ

Từ gần giống