applicability
/,æplikə'biliti/
Học thuậtThân thiện
The teacher explains the applicability of the math lesson to everyday shopping.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể áp dụng được, tính thích hợp để ứng dụng: Chất lượng của một thứ gì đó (như một quy tắc, lý thuyết, phương pháp) có thể được sử dụng một cách hiệu quả trong một tình huống cụ thể hoặc đối với một vấn đề cụ thể.
- Tính phù hợp, tính liên quan: Mức độ mà một điều gì đó có liên quan hoặc thích hợp với hoàn cảnh hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The applicability of this law to online commerce is still being debated. (Tính có thể áp dụng của luật này đối với thương mại trực tuyến vẫn đang được tranh luận.)
- We must consider the applicability of these research findings to our local context. (Chúng ta phải xem xét tính áp dụng được của những phát hiện nghiên cứu này vào bối cảnh địa phương của chúng ta.)
- The general principle has wide applicability across different industries. (Nguyên tắc chung có tính áp dụng rộng rãi trên nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To test the applicability of something": Kiểm tra tính khả thi của việc áp dụng một cái gì đó.
- The pilot project will test the applicability of the new software in a real-world setting. (Dự án thí điểm sẽ kiểm tra tính áp dụng được của phần mềm mới trong môi trường thực tế.)
"Limited/broad applicability": Tính áp dụng hạn chế/rộng rãi.
- This model has limited applicability to small businesses. (Mô hình này có tính áp dụng hạn chế đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Applicable (tính từ): Có thể áp dụng được, thích hợp.
- The rule is not applicable in this case. (Quy tắc này không áp dụng được trong trường hợp này.)
Apply (động từ): Áp dụng.
- You must apply these principles carefully. (Bạn phải áp dụng những nguyên tắc này một cách cẩn thận.)
Application (danh từ): Sự áp dụng; đơn xin.
- The practical application of this theory is complex. (Việc áp dụng thực tế lý thuyết này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Relevance: Sự liên quan, tính thích đáng.
- Pertinence: Tính thích hợp, tính đúng lúc.
- Appositeness: Tính thích hợp, tính đúng chỗ.
Từ trái nghĩa
- Inapplicability: Tính không thể áp dụng được.
- Irrelevance: Sự không liên quan.
The teacher explains the applicability of the math lesson to everyday shopping.
danh từ
- tính có thể dùng được, tính có thể áp dụng được, tính có thể ứng dụng được