mew
/mju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng mèo kêu: Âm thanh do mèo phát ra.
- Mòng biển: Một loài chim biển (thường dùng trong thơ ca, văn chương).
Động từ:
- Kêu "meo meo": Hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của mèo.
- Nhốt, giam giữ: (Cổ, ít dùng) Hành động nhốt ai/cái gì vào một không gian kín, đặc biệt là chim ưng trong chuồng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The kitten let out a tiny mew. (Chú mèo con cất tiếng meo nhỏ.)
- The lone mew circled above the cliffs. (Con mòng biển đơn độc bay vòng trên những vách đá.)
Động từ:
- The hungry cat mewed at the kitchen door. (Con mèo đói kêu meo meo ở cửa bếp.)
- (Cổ) The falcon was mewed during its molt. (Chim ưng bị nhốt vào chuồng trong thời kỳ thay lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mew up": (Cổ, ít dùng) Nhốt kín, giam giữ ai đó trong một không gian.
- The old tales spoke of princesses mewed up in towers. (Những câu chuyện cổ kể về các công chúa bị giam kín trong tháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mewing (danh động từ): Hành động kêu meo meo.
- The constant mewing of the stray cat was pitiful. (Tiếng kêu meo meo liên tục của con mèo hoang thật đáng thương.)
- Sea mew (danh từ, cổ): Một cách gọi khác của mòng biển.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (kêu):
- Meow: Kêu meo meo (từ phổ biến và hiện đại hơn
mew). - Miaow: Kêu meo meo (cách viết khác của
meow).
- Danh từ (chim):
- Gull: Mòng biển, hải âu (từ phổ biến và hiện đại hơn
mew). - Seagull: Mòng biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mew up: (Như đã nêu ở mục nâng cao) Giam giữ, nhốt kín.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mew" một cách độc lập.)
danh từ
- (thơ ca) mòng biển ((cũng) sea mew)
- chuồng (cho chim ưng đang thay lông)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi bí mật, hang ổ
ngoại động từ
- nhốt (chim ưng) vào chuồng
- (+ up) nhốt, giam
- to mew someone upgiam ai lại
danh từ
- meo meo (tiếng mèo kêu)