mew

/mju:/
Học thuật
Thân thiện
mew

The kitten lets out a soft mew.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng mèo kêu: Âm thanh do mèo phát ra.
    • Mòng biển: Một loài chim biển (thường dùng trong thơ ca, văn chương).
  2. Động từ:

    • Kêu "meo meo": Hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của mèo.
    • Nhốt, giam giữ: (Cổ, ít dùng) Hành động nhốt ai/cái vào một không gian kín, đặc biệt chim ưng trong chuồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The kitten let out a tiny mew. (Chú mèo con cất tiếng meo nhỏ.)
    • The lone mew circled above the cliffs. (Con mòng biển đơn độc bay vòng trên những vách đá.)
  • Động từ:

    • The hungry cat mewed at the kitchen door. (Con mèo đói kêu meo meocửa bếp.)
    • (Cổ) The falcon was mewed during its molt. (Chim ưng bị nhốt vào chuồng trong thời kỳ thay lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mew up": (Cổ, ít dùng) Nhốt kín, giam giữ ai đó trong một không gian.
    • The old tales spoke of princesses mewed up in towers. (Những câu chuyện cổ kể về các công chúa bị giam kín trong tháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mewing (danh động từ): Hành động kêu meo meo.
    • The constant mewing of the stray cat was pitiful. (Tiếng kêu meo meo liên tục của con mèo hoang thật đáng thương.)
  • Sea mew (danh từ, cổ): Một cách gọi khác của mòng biển.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (kêu):
    • Meow: Kêu meo meo (từ phổ biến hiện đại hơn mew).
    • Miaow: Kêu meo meo (cách viết khác của meow).
  • Danh từ (chim):
    • Gull: Mòng biển, hải âu (từ phổ biến hiện đại hơn mew).
    • Seagull: Mòng biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mew up: (Như đã nêumục nâng cao) Giam giữ, nhốt kín.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mew" một cách độc lập.)

mew

The kitten lets out a soft mew.

danh từ
  1. (thơ ca) mòng biển ((cũng) sea mew)
  2. chuồng (cho chim ưng đang thay lông)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi bí mật, hang ổ
ngoại động từ
  1. nhốt (chim ưng) vào chuồng
  2. (+ up) nhốt, giam
    • to mew someone up
      giam ai lại
danh từ
  1. meo meo (tiếng mèo kêu)