miaow

/mi:'au/
Học thuật
Thân thiện
miaow

The kitten lets out a soft miaow.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Kêu "meo meo": Phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài mèo.
    • Kêu như mèo: Tạo ra âm thanh tương tự tiếng mèo kêu.
  2. Danh từ:

    • Tiếng kêu "meo meo": Âm thanh do mèo phát ra.
    • Âm thanh giống tiếng mèo kêu: Bất kỳ âm thanh nào tương tự tiếng mèo.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The cat miaowed at the door to be let in. (Con mèo kêu meo meocửa để được vào trong.)
    • I heard a kitten miaowing in the alley. (Tôi nghe thấy tiếng một chú mèo con kêu meo meo trong ngõ.)
  • Danh từ:

    • I was woken up by a loud miaow from my cat. (Tôi bị đánh thức bởi một tiếng kêu meo meo to từ con mèo của tôi.)
    • The only sound in the empty house was the plaintive miaow of a stray cat. (Âm thanh duy nhất trong ngôi nhà trống vắng tiếng kêu meo meo ai oán của một con mèo hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả giọng nói của người: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả giọng nói the thé, nhẹ nhàng hoặc giả tạo của một người, giống như tiếng mèo.
    • She miaowed a greeting in a high-pitched voice. ( ấy cất lời chào bằng một giọng the thé như mèo kêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Meow: Đây cách viết phát âm phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. "Miaow" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Cả hai đều cùng nghĩa cách dùng.
  • Mew: (động từ/danh từ) Một từ khác chỉ tiếng kêu của mèo, thường dùng cho tiếng kêu nhỏ, yếu ớt hơn, đặc biệt của mèo con.
Từ đồng nghĩa
  • Meow: (động từ/danh từ) Kêu meo meo, tiếng meo meo.
  • Mew: (động từ/danh từ) Kêu meo meo (nhỏ), tiếng meo meo (nhỏ).
  • Caterwaul: (động từ/danh từ) Tiếng mèo kêu gào (thường vào ban đêm, nghe khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "miaow")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "miaow")

miaow

The kitten lets out a soft miaow.

nội động từ
  1. kêu meo meo (mèo)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "miaow"