mob
/mɔb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đám đông hỗn loạn, đám đông côn đồ: Một nhóm người đông đúc, thường là hỗn tạp, có thể gây rối hoặc bạo lực.
- Băng nhóm tội phạm có tổ chức: Một nhóm người, đặc biệt là những kẻ tội phạm, hoạt động cùng nhau.
- (Thông tục) Đám đông, nhóm người: Một nhóm người nói chung, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
Động từ:
- Tụ tập, vây quanh một cách đông đúc và hung hãn: Hành động của một đám đông tụ tập lại và bao vây ai đó hoặc thứ gì đó, thường với thái độ thù địch hoặc tò mò quá mức.
- Tràn vào, kéo đến ồ ạt: Di chuyển thành một đám đông lớn vào một không gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police were trying to control an angry mob. (Cảnh sát đang cố gắng kiểm soát một đám đông giận dữ.)
- He was accused of having links to the mob. (Anh ta bị buộc tội có liên hệ với băng đảng tội phạm.)
- A mob of reporters waited outside the courthouse. (Một đám phóng viên chờ đợi bên ngoài tòa án.)
Động từ:
- Fans mobbed the singer as he left the hotel. (Người hâm mộ ùa vào vây quanh ca sĩ khi anh ấy rời khách sạn.)
- Shoppers mobbed the stores on the first day of the sale. (Người mua sắm tràn vào các cửa hàng trong ngày đầu tiên giảm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mob mentality" hoặc "mob psychology": Tâm lý đám đông, chỉ xu hướng suy nghĩ và hành động theo nhóm một cách phi lý trí.
- The riot was a clear example of mob mentality. (Cuộc bạo loạn là một ví dụ rõ ràng về tâm lý đám đông.)
"Mob rule": Sự cai trị hay chi phối bởi đám đông hỗn loạn, thay vì luật pháp.
- The city descended into mob rule after the collapse of the government. (Thành phố rơi vào tình trạng hỗn loạn dưới sự chi phối của đám đông sau khi chính phủ sụp đổ.)
Biến thể và từ gần giống
Mobster (n): Tên côn đồ, thành viên băng đảng tội phạm.
- The famous mobster was finally arrested. (Tên côn đồ khét tiếng cuối cùng đã bị bắt.)
Mobbed (adj): Bị đám đông vây kín, cực kỳ đông đúc.
- The beach was mobbed on the holiday weekend. (Bãi biển chật kín người vào cuối tuần lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đám đông): Crowd (đám đông), throng (đoàn người tụ tập), rabble (đám đông hỗn tạp).
- Danh từ (nghĩa băng đảng): Gang (băng nhóm), syndicate (tổ chức tội phạm).
- Động từ: Swarm (kéo đến từng đàn), surround (bao vây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mob together: Tụ tập lại thành một đám đông.
- Protesters began to mob together in the square. (Những người biểu tình bắt đầu tụ tập lại ở quảng trường.)
Thành ngữ liên quan
- To join the mob: Hùa theo đám đông, làm theo số đông mà không suy nghĩ.
- Don't just join the mob; think for yourself. (Đừng chỉ hùa theo đám đông; hãy tự suy nghĩ đi.)
danh từ
- đám đông
- dân chúng, quần chúng, thường dân
- mob psychologytâm lý quần chúng
- mob lawpháp lý quần chúng
- đám đông hỗn tạp
- bọn du thủ du thực
động từ
- tấn công, phá phách, kéo ồ vào (đám đông người, quần chúng)