immobile

/i'moubail/
Học thuật
Thân thiện
immobile

The heavy stone remained immobile in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất động, không nhúc nhích: Trạng thái hoàn toàn không di chuyển hoặc không thể di chuyển.
    • Đứng yên, cố định: Ở một vị trí chắc chắn, không bị lay chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cat remained immobile, watching the bird intently. (Con mèo vẫn bất động, chăm chú quan sát con chim.)
    • Due to the injury, his leg was immobile for several weeks. (Do chấn thương, chân anh ấy bất động trong vài tuần.)
    • The statue stood immobile in the center of the square. (Bức tượng đứng yêntrung tâm quảng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render someone/something immobile": làm cho ai đó/cái đó bất động.
    • The accident rendered the vehicle immobile. (Tai nạn đã làm chiếc xe bất động.)
  • "to remain immobile": vẫn giữ nguyên trạng thái bất động.
    • The soldier was ordered to remain immobile during the inspection. (Người lính được lệnh phải giữ nguyên bất động trong cuộc kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Immobility (danh từ): tình trạng bất động.
    • The immobility of the patient was concerning. (Tình trạng bất động của bệnh nhân rất đáng lo ngại.)
  • Immobilize (động từ): làm cho bất động, cố định.
    • The doctor had to immobilize the broken arm with a cast. (Bác sĩ phải cố định cánh tay gãy bằng bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Motionless: không cử động.
  • Stationary: đứng yên, cố định.
  • Fixed: cố định, gắn chặt.
Từ trái nghĩa
  • Mobile: có thể di chuyển, linh động.
  • Moving: đang chuyển động.
immobile

The heavy stone remained immobile in the field.

tính từ
  1. đứng yên, không nhúc nhích, bất động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa