rout
/raut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thất bại thảm hại, sự đại bại: Một thất bại nặng nề và hoàn toàn trong một trận chiến hoặc cuộc cạnh tranh.
- Cuộc tháo chạy tán loạn: Sự rút lui trong hỗn loạn và hoảng sợ của một đội quân hoặc nhóm người sau một thất bại.
- Đám đông hỗn loạn, ồn ào: Một nhóm người lớn gây náo động và mất trật tự.
Ngoại động từ:
- Đánh bại hoàn toàn, đánh cho tan tác: Đánh bại một đối thủ một cách dễ dàng và triệt để, khiến họ phải chạy trốn trong hỗn loạn.
- Làm cho chạy tán loạn: Khiến một nhóm người, đặc biệt là đám đông hoặc quân đội, phải bỏ chạy trong sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The battle ended in a complete rout for the enemy forces. (Trận chiến kết thúc với một thất bại thảm hại cho lực lượng địch.)
- After their leader was captured, the retreat turned into a rout. (Sau khi thủ lĩnh của họ bị bắt, cuộc rút lui biến thành một cuộc tháo chạy tán loạn.)
- The police were called to disperse the rout outside the stadium. (Cảnh sát được gọi đến để giải tán đám đông hỗn loạn bên ngoài sân vận động.)
Ngoại động từ:
- The home team routed their opponents, winning 10-0. (Đội nhà đã đánh bại hoàn toàn đối thủ, thắng với tỷ số 10-0.)
- The cavalry charge routed the infantry lines. (Đợt tấn công của kỵ binh đã làm cho hàng ngũ bộ binh chạy tán loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put to rout": Đánh bại hoàn toàn, làm cho thất bại thảm hại.
- The general's strategy put the invading army to rout. (Chiến lược của vị tướng đã đánh cho quân xâm lược đại bại.)
"to be in full rout": Đang trong tình trạng tháo chạy hoàn toàn và hỗn loạn.
- The enemy forces were in full rout, abandoning their weapons as they fled. (Lực lượng địch đang tháo chạy tán loạn, vứt bỏ vũ khí khi chạy trốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Route (n): Tuyến đường, lộ trình. (Lưu ý: Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn về chính tả và phát âm với "rout").
- Root (v): (Nghĩa khác) Đào bới, tìm kiếm; ủng hộ. (Lưu ý: "Rout" có thể được dùng như "root" trong một số ngữ cảnh cổ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thất bại/tháo chạy):
- Debacle: Thảm bại, sự sụp đổ tan tành.
- Drubbing: Trận đòn thù, sự đánh bại nặng nề.
- Động từ (đánh bại):
- Trounce: Đánh bại một cách dễ dàng.
- Overwhelm: Áp đảo, đè bẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rout out: Lôi ra, đuổi ra khỏi nơi ẩn náu; tìm ra.
- The police routed out the gang from their hideout. (Cảnh sát đã lôi băng nhóm ra khỏi nơi ẩn náu của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- To turn a retreat into a rout: Biến một cuộc rút lui có trật tự thành một cuộc tháo chạy hỗn loạn (thường do hoảng sợ).
- The sudden ambush turned their orderly retreat into a rout. (Cuộc phục kích bất ngờ đã biến cuộc rút lui có trật tự của họ thành một cuộc tháo chạy tán loạn.)
danh từ
- đám đông người ồn ào hỗn độn
- (pháp lý) sự tụ tập nhiều người (quá ba người) để phá rối trật tự trị an; sự rối loạn, sự phá rối
- sự thất bại thảm hại
- to put to routlàm cho thất bại thảm hại
- to put to routlàm cho thất bại thảm hại, đánh cho tan tác
- (quân sự) sự tháo chạy tán loạn
- the retreat became a routcuộc rút lui trở thành một cuộc tháo chạy tán loạn
- (từ cổ,nghĩa cổ) buổi dạ hội lớn
ngoại động từ
- đánh cho tan tác
động từ
- (như) root