raut
/raut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lệnh hành quân: Trong bối cảnh quân sự, "raut" (cũng được viết là "route") là mệnh lệnh chính thức để một đơn vị bắt đầu di chuyển hoặc hành quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers waited patiently for the raut. (Những người lính kiên nhẫn chờ đợi lệnh hành quân.)
- After receiving the raut, the battalion moved out at dawn. (Sau khi nhận lệnh hành quân, tiểu đoàn đã xuất phát vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "column of raut": đội hình hành quân.
- The troops formed a column of raut before departing the base. (Binh lính xếp thành đội hình hành quân trước khi rời căn cứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Route (danh từ): Cách viết khác của "raut" với cùng nghĩa lệnh hành quân. Đây cũng là một từ thông dụng với nghĩa phổ biến hơn là tuyến đường, lộ trình.
- The general signed the route for the morning movement. (Vị tướng đã ký vào lệnh hành quân cho cuộc di chuyển buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Marching orders: Lệnh hành quân (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Movement order: Lệnh di chuyển (thuật ngữ quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "raut")
Thành ngữ liên quan
To give the raut: ra lệnh hành quân.
- The commander is about to give the raut. (Chỉ huy sắp ra lệnh hành quân.)
To get the raut: nhận lệnh hành quân.
- Have the platoons gotten the raut yet? (Các trung đội đã nhận lệnh hành quân chưa?)
danh từ ((cũng) route)
- (quân sự) lệnh hành quân
- column of rautđội hình hành quân
- to give the rautra lệnh hành quân
- to get the rautnhận lệnh hành quân