raid
/reid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích: Hành động tấn công nhanh chóng và bất ngờ vào một vị trí, thường với mục đích quân sự hoặc gây thiệt hại.
- Cuộc khám xét, lùng sục, bố ráp bất ngờ: Hành động của cảnh sát hoặc nhà chức trách đột ngột kiểm tra một địa điểm để tìm kiếm bằng chứng bất hợp pháp hoặc bắt giữ người.
- Cuộc cướp bóc, vụ cướp: Hành động xâm nhập vào một nơi để lấy cắp tài sản một cách nhanh chóng và thường dùng vũ lực.
Động từ:
- Tấn công bất ngờ, đột kích: Thực hiện một cuộc tấn công nhanh và bất ngờ.
- Khám xét, lùng sục, bố ráp bất ngờ: Tiến hành một cuộc kiểm tra đột xuất của cảnh sát hoặc nhà chức trách.
- Cướp bóc: Xâm nhập vào một nơi để lấy cắp.
- Lấy trộm đồ ăn/thức uống (một cách vui vẻ): (Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng) Lấy đồ ăn hoặc thức uống từ tủ lạnh, tủ đựng thức ăn mà không được phép rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The commandos carried out a daring night raid on the enemy base. (Lính biệt kích đã thực hiện một cuộc đột kích đêm táo bạo vào căn cứ địch.)
- The police conducted a raid on the suspected drug den. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc bố ráp vào sào huyệt ma túy bị tình nghi.)
- The bank raid was over in less than three minutes. (Vụ cướp ngân hàng kết thúc trong chưa đầy ba phút.)
Động từ:
- Viking warriors often raided coastal villages. (Các chiến binh Viking thường cướp phá các làng chài ven biển.)
- Customs officers raided the warehouse looking for smuggled goods. (Nhân viên hải quan khám xét nhà kho để tìm hàng lậu.)
- The kids raided the cookie jar when their mother wasn't looking. (Lũ trẻ lấy trộm bánh trong lọ khi mẹ chúng không để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To carry out/conduct a raid": Tiến hành một cuộc đột kích/bố ráp.
- The special forces will carry out a raid at dawn. (Lực lượng đặc nhiệm sẽ tiến hành một cuộc đột kích vào lúc bình minh.)
- "Air raid": Cuộc không kích (một biến thể phổ biến, được liệt kê riêng vì tính thông dụng).
- During the war, people took shelter from air raids in underground bunkers. (Trong chiến tranh, người dân trú ẩn khỏi những cuộc không kích trong các hầm ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Raider (n): Kẻ đột kích, kẻ cướp phá; người thực hiện vụ thâu tóm doanh nghiệp.
- The raiders escaped with a large sum of money. (Những kẻ cướp đã trốn thoát với một số tiền lớn.)
- Foray (n/v): Cuộc đột nhập, cuộc thăm dò (nghĩa tương tự nhưng thường nhỏ hơn hoặc ít nghiêm trọng hơn "raid").
- This is the company's first foray into the Asian market. (Đây là cuộc thăm dò đầu tiên của công ty vào thị trường châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Assault (cuộc tấn công), incursion (cuộc xâm nhập), bust (vụ bắt bớ, bố ráp - thân mật).
- Động từ: Attack (tấn công), storm (đánh ập vào), ransack (lục soát, cướp phá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raid on: Cuộc đột kích/khám xét vào (cái gì/ai).
- The government launched a raid on corrupt officials. (Chính phủ đã phát động một cuộc đột kích vào các quan chức tham nhũng.)
Thành ngữ liên quan
- Smash-and-grab raid: Vụ cướp nhanh (thường đập vỡ cửa kính, lấy đồ và bỏ chạy).
- The jewelry store was hit by a smash-and-grab raid. (Cửa hàng trang sức bị một vụ cướp nhanh tấn công.)
danh từ
- cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích
- to make a raid into the enemy's campđột kích vào doanh trại địch
- cuộc lùng sục bất ngờ, cuộc vây bắt bất ngờ; cuộc bố ráp
- a police raidmột cuộc bố ráp của công an
- a raid on the reserves of a companycuộc khám xét bất ngờ hàng dự trữ của một công ty
- cuộc cướp bóc
- a raid on a bankmột vụ cướp ngân hàng
động từ
- tấn công bất ngờ (bằng máy bay...) đột kích
- vây bắt, khám xét bất ngờ, lùng sục; bố ráp
- cướp bóc