raider
/'reidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ tấn công, kẻ đột kích: Người hoặc nhóm người thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ, nhanh chóng, thường với mục đích cướp bóc, phá hoại hoặc chiếm đoạt.
- Nhà đầu tư thù địch: Trong tài chính, chỉ một cá nhân hoặc công ty mua một lượng cổ phiếu lớn với ý định chiếm quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một công ty khác.
- Máy bay oanh tạc: (Từ cũ, quân sự) Máy bay được sử dụng để thực hiện các phi vụ tấn công bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village was attacked by raiders from the north. (Ngôi làng bị tấn công bởi những kẻ đột kích từ phương bắc.)
- The company defended itself against a corporate raider. (Công ty đã tự vệ trước một nhà đầu tư thù địch.)
- During the war, enemy raiders targeted our supply lines. (Trong chiến tranh, những kẻ đột kích của địch nhắm vào các tuyến tiếp tế của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corporate raider": Nhà đầu tư thù địch, người mua cổ phần lớn để tiếp quản công ty.
- The board of directors feared a takeover by a corporate raider. (Hội đồng quản trị lo sợ việc tiếp quản bởi một nhà đầu tư thù địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Raid (danh từ/động từ): Cuộc đột kích, tấn công bất ngờ; hành động đột kích.
- The police conducted a raid on the illegal warehouse. (Cảnh sát tiến hành một cuộc đột kích vào nhà kho bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Attacker: Kẻ tấn công.
- Marauder: Kẻ cướp bóc, kẻ đi cướp phá.
- Plunderer: Kẻ cướp đoạt.
- Invader: Kẻ xâm lược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "raider")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "raider")
danh từ
- người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc
- máy bay đi oanh tạc
- kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển