rater

/'reitə/
Học thuật
Thân thiện
rater

A sailor adjusts the sails on a five rater during a regatta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh giá, người xếp hạng: Người thực hiện việc đánh giá, cho điểm hoặc xếp loại một cái đó dựa trên một hệ thống tiêu chí nhất định.
    • Người chửi rủa, người xỉ vả, người mắng nhiếc (nghĩa cổ, ít dùng): Người hành động chửi bới, mắng nhiếc người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người đánh giá):
    • The teacher is a fair rater of student essays. (Giáo viên một người chấm điểm công bằng cho các bài luận của học sinh.)
    • Each product is evaluated by an independent rater. (Mỗi sản phẩm được đánh giá bởi một người đánh giá độc lập.)
  • Danh từ (Nghĩa cổ):
    • He was known as a harsh rater in the village. (Ông ta nổi tiếng một kẻ hay chửi rủa trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inter-rater reliability": Độ tin cậy giữa những người đánh giá, một thuật ngữ trong nghiên cứu khoa học chỉ mức độ thống nhất giữa các đánh giá của nhiều người khác nhau.
    • The study achieved high inter-rater reliability. (Nghiên cứu đạt được độ tin cậy cao giữa những người đánh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Rate (động từ): Đánh giá, xếp hạng, định mức.
    • How would you rate this movie? (Bạn đánh giá bộ phim này thế nào?)
  • Rating (danh từ): Sự đánh giá, xếp hạng; tỷ lệ, định mức.
    • The show has a high audience rating. (Chương trình tỷ lệ người xem cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Evaluator: Người đánh giá.
  • Assessor: Người thẩm định, người định giá.
  • Appraiser: Người định giá, người thẩm định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rater")

Thành ngữ liên quan
  • To be a second-rater: một người hoặc thứ hạng tầm thường, kém cỏi (thường dùng trong từ ghép "second-rater").
    • He is considered a second-rater in his field. (Anh ta bị coi một kẻ tầm thường trong lĩnh vực của mình.)
rater

A sailor adjusts the sails on a five rater during a regatta.

danh từ
  1. người chửi rủa, người xỉ vả, người mắng nhiếc
danh từ (chỉ dùng trong từ ghép)
  1. hạng người
    • to be only a second rater
      chỉ một hạng người tầm thường
  2. loại thuyền buồm đua ( một trọng tải nhất định)
    • a five rater
      một thuyền buồm đua loại 5 tấn